maniacally laughing
tiếng cười điên rồ
maniacally obsessed
say mê điên rồ
maniacally happy
vui sướng điên rồ
maniacally driving
lái xe điên rồ
maniacally collecting
sưu tập điên rồ
maniacally yelling
hét lên điên rồ
maniacally grinning
cười nắc nẻ điên rồ
maniacally energetic
năng động điên rồ
maniacally cleaning
dọn dẹp điên rồ
maniacally searching
tìm kiếm điên rồ
he laughed maniacally at his own terrible joke.
Ông ta cười điên rồ vì chính câu đùa dở tệ của mình.
the villain cackled maniacally, plotting his next scheme.
Kẻ ác cười điên rồ, âm mưu cho kế hoạch tiếp theo của mình.
she danced maniacally to the upbeat music.
Cô ấy nhảy múa điên rồ theo điệu nhạc sôi động.
he stared maniacally at the computer screen, debugging the code.
Ông ta nhìn chăm chú vào màn hình máy tính một cách điên rồ, đang sửa lỗi chương trình.
the fan cheered maniacally for their favorite team.
Người hâm mộ hò reo điên rồ vì đội yêu thích của họ.
the child giggled maniacally while building a tower of blocks.
Trẻ em cười khúc khích điên rồ khi xây một tháp khối.
he argued maniacally, refusing to concede his point.
Ông ta tranh luận điên rồ, từ chối nhượng bộ quan điểm của mình.
the character in the movie screamed maniacally into the storm.
Chân nhân trong phim hét lên điên rồ giữa cơn bão.
she practiced her guitar riff maniacally, striving for perfection.
Cô ấy luyện tập riff guitar điên rồ, hướng tới sự hoàn hảo.
he paced maniacally, unable to contain his excitement.
Ông ta đi lại điên rồ, không thể kiềm chế sự hào hứng.
the artist painted maniacally, lost in their creative flow.
Nghệ sĩ vẽ điên rồ, chìm đắm trong dòng chảy sáng tạo của mình.
maniacally laughing
tiếng cười điên rồ
maniacally obsessed
say mê điên rồ
maniacally happy
vui sướng điên rồ
maniacally driving
lái xe điên rồ
maniacally collecting
sưu tập điên rồ
maniacally yelling
hét lên điên rồ
maniacally grinning
cười nắc nẻ điên rồ
maniacally energetic
năng động điên rồ
maniacally cleaning
dọn dẹp điên rồ
maniacally searching
tìm kiếm điên rồ
he laughed maniacally at his own terrible joke.
Ông ta cười điên rồ vì chính câu đùa dở tệ của mình.
the villain cackled maniacally, plotting his next scheme.
Kẻ ác cười điên rồ, âm mưu cho kế hoạch tiếp theo của mình.
she danced maniacally to the upbeat music.
Cô ấy nhảy múa điên rồ theo điệu nhạc sôi động.
he stared maniacally at the computer screen, debugging the code.
Ông ta nhìn chăm chú vào màn hình máy tính một cách điên rồ, đang sửa lỗi chương trình.
the fan cheered maniacally for their favorite team.
Người hâm mộ hò reo điên rồ vì đội yêu thích của họ.
the child giggled maniacally while building a tower of blocks.
Trẻ em cười khúc khích điên rồ khi xây một tháp khối.
he argued maniacally, refusing to concede his point.
Ông ta tranh luận điên rồ, từ chối nhượng bộ quan điểm của mình.
the character in the movie screamed maniacally into the storm.
Chân nhân trong phim hét lên điên rồ giữa cơn bão.
she practiced her guitar riff maniacally, striving for perfection.
Cô ấy luyện tập riff guitar điên rồ, hướng tới sự hoàn hảo.
he paced maniacally, unable to contain his excitement.
Ông ta đi lại điên rồ, không thể kiềm chế sự hào hứng.
the artist painted maniacally, lost in their creative flow.
Nghệ sĩ vẽ điên rồ, chìm đắm trong dòng chảy sáng tạo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay