manifoldness of ideas
sự đa dạng của ý tưởng
manifoldness of cultures
sự đa dạng của các nền văn hóa
manifoldness of opinions
sự đa dạng của các ý kiến
manifoldness of experiences
sự đa dạng của các kinh nghiệm
manifoldness in nature
sự đa dạng trong tự nhiên
manifoldness of perspectives
sự đa dạng của các quan điểm
manifoldness of choices
sự đa dạng của các lựa chọn
manifoldness of forms
sự đa dạng của các hình thức
manifoldness of expressions
sự đa dạng của các biểu hiện
manifoldness of functions
sự đa dạng của các chức năng
the manifoldness of cultures enriches our understanding of humanity.
sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.
she appreciated the manifoldness of opinions in the discussion.
cô ấy đánh giá cao sự đa dạng của các ý kiến trong cuộc thảo luận.
the manifoldness of life experiences shapes our character.
sự đa dạng của những trải nghiệm cuộc sống định hình tính cách của chúng ta.
his artwork reflects the manifoldness of nature.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự đa dạng của thiên nhiên.
the manifoldness of languages is a treasure of human culture.
sự đa dạng của các ngôn ngữ là một kho tàng của văn hóa nhân loại.
we must embrace the manifoldness of perspectives in our community.
chúng ta phải đón nhận sự đa dạng của các quan điểm trong cộng đồng của chúng ta.
the manifoldness of flavors in this dish is delightful.
sự đa dạng của các hương vị trong món ăn này thật tuyệt vời.
the manifoldness of challenges we face can lead to growth.
sự đa dạng của những thử thách mà chúng ta phải đối mặt có thể dẫn đến sự phát triển.
her research highlights the manifoldness of ecosystems.
nghiên cứu của cô ấy làm nổi bật sự đa dạng của các hệ sinh thái.
the manifoldness of ideas at the conference was inspiring.
sự đa dạng của các ý tưởng tại hội nghị là nguồn cảm hứng.
manifoldness of ideas
sự đa dạng của ý tưởng
manifoldness of cultures
sự đa dạng của các nền văn hóa
manifoldness of opinions
sự đa dạng của các ý kiến
manifoldness of experiences
sự đa dạng của các kinh nghiệm
manifoldness in nature
sự đa dạng trong tự nhiên
manifoldness of perspectives
sự đa dạng của các quan điểm
manifoldness of choices
sự đa dạng của các lựa chọn
manifoldness of forms
sự đa dạng của các hình thức
manifoldness of expressions
sự đa dạng của các biểu hiện
manifoldness of functions
sự đa dạng của các chức năng
the manifoldness of cultures enriches our understanding of humanity.
sự đa dạng của các nền văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.
she appreciated the manifoldness of opinions in the discussion.
cô ấy đánh giá cao sự đa dạng của các ý kiến trong cuộc thảo luận.
the manifoldness of life experiences shapes our character.
sự đa dạng của những trải nghiệm cuộc sống định hình tính cách của chúng ta.
his artwork reflects the manifoldness of nature.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự đa dạng của thiên nhiên.
the manifoldness of languages is a treasure of human culture.
sự đa dạng của các ngôn ngữ là một kho tàng của văn hóa nhân loại.
we must embrace the manifoldness of perspectives in our community.
chúng ta phải đón nhận sự đa dạng của các quan điểm trong cộng đồng của chúng ta.
the manifoldness of flavors in this dish is delightful.
sự đa dạng của các hương vị trong món ăn này thật tuyệt vời.
the manifoldness of challenges we face can lead to growth.
sự đa dạng của những thử thách mà chúng ta phải đối mặt có thể dẫn đến sự phát triển.
her research highlights the manifoldness of ecosystems.
nghiên cứu của cô ấy làm nổi bật sự đa dạng của các hệ sinh thái.
the manifoldness of ideas at the conference was inspiring.
sự đa dạng của các ý tưởng tại hội nghị là nguồn cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay