manipulatively

[Mỹ]/[ˈmænɪpjʊlətɪvli]/
[Anh]/[ˈmænɪpjʊlətɪvli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách mà có sự khai thác khéo léo hoặc thông minh một tình huống hoặc con người; Theo cách sử dụng các phương pháp gián tiếp hoặc mờ ám để đạt được mục tiêu.

Cụm từ & Cách kết hợp

manipulatively speaking

nói một cách xảo quyệt

manipulatively influencing

ảnh hưởng một cách xảo quyệt

manipulatively used

sử dụng một cách xảo quyệt

manipulatively presented

trình bày một cách xảo quyệt

manipulatively crafted

thao tác một cách xảo quyệt

manipulatively designed

thiết kế một cách xảo quyệt

manipulatively employed

sử dụng một cách xảo quyệt

manipulatively framing

vu oan một cách xảo quyệt

manipulatively guiding

dẫn dắt một cách xảo quyệt

manipulatively shaping

thao tác một cách xảo quyệt

Câu ví dụ

he manipulatively used his charm to get what he wanted.

Anh ta một cách xảo quyệt sử dụng sự quyến rũ của mình để đạt được những gì anh ta muốn.

the politician manipulatively presented the data to sway public opinion.

Nhà chính trị đã trình bày dữ liệu một cách xảo quyệt để tác động đến dư luận.

she manipulatively played on his emotions to gain an advantage.

Cô ta một cách xảo quyệt lợi dụng cảm xúc của anh ta để có được lợi thế.

the company manipulatively advertised their product with misleading claims.

Công ty đã quảng cáo sản phẩm của họ một cách xảo quyệt với những tuyên bố gây hiểu lầm.

he manipulatively steered the conversation to his own benefit.

Anh ta một cách xảo quyệt điều hướng cuộc trò chuyện để phục vụ lợi ích của mình.

the lawyer manipulatively questioned the witness to cast doubt.

Luật sư đã thẩm vấn nhân chứng một cách xảo quyệt để gây nghi ngờ.

the author manipulatively crafted the plot to keep readers engaged.

Tác giả đã xây dựng cốt truyện một cách xảo quyệt để giữ cho người đọc tham gia.

she manipulatively used guilt to get her way with him.

Cô ta một cách xảo quyệt lợi dụng sự hối hận để đạt được mục đích của mình với anh ta.

the manager manipulatively assigned tasks to avoid difficult conversations.

Quản lý đã giao nhiệm vụ một cách xảo quyệt để tránh những cuộc trò chuyện khó khăn.

he manipulatively exploited the situation for personal gain.

Anh ta đã lợi dụng tình hình một cách xảo quyệt để đạt được lợi ích cá nhân.

the salesperson manipulatively offered a 'limited-time' deal.

Người bán hàng đã đưa ra một 'ưu đãi có thời hạn' một cách xảo quyệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay