mansions

[Mỹ]/ˈmænʃənz/
[Anh]/ˈmænʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những ngôi nhà lớn, ấn tượng

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury mansions

biệt thự sang trọng

historic mansions

biệt thự lịch sử

seaside mansions

biệt thự ven biển

grand mansions

biệt thự tráng lệ

private mansions

biệt thự tư nhân

abandoned mansions

biệt thự bỏ hoang

luxurious mansions

biệt thự xa hoa

modern mansions

biệt thự hiện đại

elegant mansions

biệt thự thanh lịch

celebrity mansions

biệt thự của người nổi tiếng

Câu ví dụ

many mansions were built during the golden age of architecture.

nhiều biệt thự được xây dựng trong thời kỳ hoàng kim của kiến trúc.

they lived in a neighborhood known for its luxurious mansions.

họ sống trong một khu phố nổi tiếng với những biệt thự sang trọng.

the mansions along the coast offer stunning ocean views.

những biệt thự dọc theo bờ biển có tầm nhìn ra đại dương tuyệt đẹp.

historical mansions often attract tourists interested in architecture.

những biệt thự lịch sử thường thu hút khách du lịch quan tâm đến kiến trúc.

they decided to renovate the old mansions to preserve their charm.

họ quyết định cải tạo những biệt thự cổ để bảo tồn nét quyến rũ của chúng.

some mansions are equipped with state-of-the-art technology.

một số biệt thự được trang bị công nghệ hiện đại.

the city is known for its extravagant mansions and estates.

thành phố nổi tiếng với những biệt thự và bất động sản xa hoa.

they hosted a charity event in one of the grand mansions.

họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện tại một trong những biệt thự tráng lệ.

real estate agents specialize in selling luxury mansions.

các nhà môi giới bất động sản chuyên bán biệt thự sang trọng.

walking through the historic mansions feels like stepping back in time.

đi dạo qua những biệt thự lịch sử khiến bạn cảm thấy như đang quay trở lại quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay