villas

[Mỹ]/ˈvɪl.əz/
[Anh]/ˈvɪl.əz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà quê hoặc cư trú lớn; cư trú ngoại ô

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury villas

biệt thự sang trọng

beach villas

biệt thự ven biển

private villas

biệt thự riêng tư

holiday villas

biệt thự nghỉ dưỡng

villa rentals

cho thuê biệt thự

luxurious villas

biệt thự xa xỉ

modern villas

biệt thự hiện đại

family villas

biệt thự gia đình

villas for sale

biệt thự bán

villas with pools

biệt thự có hồ bơi

Câu ví dụ

many families choose to invest in villas for their vacations.

Nhiều gia đình chọn đầu tư vào biệt thự cho kỳ nghỉ của họ.

the villas by the beach are always in high demand.

Những căn biệt thự bên bờ biển luôn rất được ưa chuộng.

she dreams of owning a villa in the countryside.

Cô ấy mơ ước sở hữu một căn biệt thự ở vùng nông thôn.

luxury villas often come with private pools and gardens.

Những căn biệt thự sang trọng thường đi kèm với hồ bơi riêng và vườn.

they rented a villa for their family reunion.

Họ đã thuê một căn biệt thự cho buổi họp mặt gia đình.

many tourists prefer renting villas instead of hotels.

Nhiều khách du lịch thích thuê biệt thự hơn là khách sạn.

the real estate market for villas is booming.

Thị trường bất động sản cho biệt thự đang bùng phát.

villas offer more privacy compared to traditional hotels.

Biệt thự mang lại sự riêng tư hơn so với khách sạn truyền thống.

they are planning to build eco-friendly villas in the area.

Họ đang lên kế hoạch xây dựng các biệt thự thân thiện với môi trường trong khu vực.

staying in a villa allows for a more personalized experience.

Ở lại trong một căn biệt thự cho phép có một trải nghiệm được cá nhân hóa hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay