| số nhiều | marginalities |
Translation technology is advancing from marginality to centrality-a remarkable characteristic of translation development under current information background.
Công nghệ dịch thuật đang phát triển từ vị trí thứ yếu lên vị trí trung tâm - một đặc điểm đáng chú ý của sự phát triển dịch thuật trong bối cảnh thông tin hiện tại.
Arranged into a screen, bamboo was chosen for the façade not only to reflect the marginality of the site location, but also for its natural connection with the Body Shop.
Được sắp xếp thành một tấm màn, tre được chọn làm mặt tiền không chỉ để phản ánh tính biên giới của vị trí địa điểm mà còn vì sự kết nối tự nhiên của nó với The Body Shop.
Social marginality can lead to feelings of isolation and exclusion.
Tính biên giới xã hội có thể dẫn đến cảm giác cô lập và bị loại trừ.
Economic marginality often results in limited access to resources and opportunities.
Tính biên giới kinh tế thường dẫn đến khả năng tiếp cận hạn chế với nguồn lực và cơ hội.
Cultural marginality can create a sense of not belonging in a particular community.
Tính biên giới văn hóa có thể tạo ra cảm giác không thuộc về một cộng đồng cụ thể.
Marginality in the workplace can lead to feelings of being undervalued or overlooked.
Tính biên giới tại nơi làm việc có thể dẫn đến cảm giác bị đánh giá thấp hoặc bị bỏ qua.
Political marginality may result in a lack of representation and voice in decision-making processes.
Tính biên giới chính trị có thể dẫn đến sự thiếu đại diện và tiếng nói trong các quy trình ra quyết định.
Marginality in education can hinder academic success and personal development.
Tính biên giới trong giáo dục có thể cản trở thành công học tập và phát triển cá nhân.
Gender marginality can lead to unequal treatment and opportunities based on one's gender identity.
Tính biên giới giới tính có thể dẫn đến sự đối xử và cơ hội không bình đẳng dựa trên bản sắc giới tính của một người.
Racial marginality often results in discrimination and prejudice based on one's race or ethnicity.
Tính biên giới chủng tộc thường dẫn đến sự phân biệt đối xử và định kiến dựa trên chủng tộc hoặc dân tộc của một người.
Marginality in healthcare can lead to disparities in access to quality medical services.
Tính biên giới trong chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến sự khác biệt trong khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng.
Environmental marginality can disproportionately impact marginalized communities in terms of pollution and resource allocation.
Tính biên giới môi trường có thể tác động không cân xứng đến các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề trong các vấn đề về ô nhiễm và phân bổ nguồn lực.
Translation technology is advancing from marginality to centrality-a remarkable characteristic of translation development under current information background.
Công nghệ dịch thuật đang phát triển từ vị trí thứ yếu lên vị trí trung tâm - một đặc điểm đáng chú ý của sự phát triển dịch thuật trong bối cảnh thông tin hiện tại.
Arranged into a screen, bamboo was chosen for the façade not only to reflect the marginality of the site location, but also for its natural connection with the Body Shop.
Được sắp xếp thành một tấm màn, tre được chọn làm mặt tiền không chỉ để phản ánh tính biên giới của vị trí địa điểm mà còn vì sự kết nối tự nhiên của nó với The Body Shop.
Social marginality can lead to feelings of isolation and exclusion.
Tính biên giới xã hội có thể dẫn đến cảm giác cô lập và bị loại trừ.
Economic marginality often results in limited access to resources and opportunities.
Tính biên giới kinh tế thường dẫn đến khả năng tiếp cận hạn chế với nguồn lực và cơ hội.
Cultural marginality can create a sense of not belonging in a particular community.
Tính biên giới văn hóa có thể tạo ra cảm giác không thuộc về một cộng đồng cụ thể.
Marginality in the workplace can lead to feelings of being undervalued or overlooked.
Tính biên giới tại nơi làm việc có thể dẫn đến cảm giác bị đánh giá thấp hoặc bị bỏ qua.
Political marginality may result in a lack of representation and voice in decision-making processes.
Tính biên giới chính trị có thể dẫn đến sự thiếu đại diện và tiếng nói trong các quy trình ra quyết định.
Marginality in education can hinder academic success and personal development.
Tính biên giới trong giáo dục có thể cản trở thành công học tập và phát triển cá nhân.
Gender marginality can lead to unequal treatment and opportunities based on one's gender identity.
Tính biên giới giới tính có thể dẫn đến sự đối xử và cơ hội không bình đẳng dựa trên bản sắc giới tính của một người.
Racial marginality often results in discrimination and prejudice based on one's race or ethnicity.
Tính biên giới chủng tộc thường dẫn đến sự phân biệt đối xử và định kiến dựa trên chủng tộc hoặc dân tộc của một người.
Marginality in healthcare can lead to disparities in access to quality medical services.
Tính biên giới trong chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến sự khác biệt trong khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng.
Environmental marginality can disproportionately impact marginalized communities in terms of pollution and resource allocation.
Tính biên giới môi trường có thể tác động không cân xứng đến các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề trong các vấn đề về ô nhiễm và phân bổ nguồn lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay