marketers

[Mỹ]/[ˈmɑːkɪtərz]/
[Anh]/[ˈmɑːrkɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

marketers target

các nhà tiếp thị nhắm mục tiêu

attracting marketers

thu hút các nhà tiếp thị

marketers analyze

các nhà tiếp thị phân tích

new marketers

các nhà tiếp thị mới

supporting marketers

hỗ trợ các nhà tiếp thị

marketers create

các nhà tiếp thị tạo ra

training marketers

đào tạo các nhà tiếp thị

engaging marketers

tương tác với các nhà tiếp thị

helping marketers

giúp đỡ các nhà tiếp thị

experienced marketers

các nhà tiếp thị có kinh nghiệm

Câu ví dụ

marketers need to understand consumer behavior to create effective campaigns.

Các nhà tiếp thị cần hiểu hành vi của người tiêu dùng để tạo ra các chiến dịch hiệu quả.

successful marketers leverage data analytics to optimize their strategies.

Các nhà tiếp thị thành công tận dụng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa chiến lược của họ.

the company hired new marketers to boost brand awareness.

Công ty đã thuê những người tiếp thị mới để tăng nhận thức về thương hiệu.

marketers are constantly experimenting with new social media platforms.

Các nhà tiếp thị liên tục thử nghiệm với các nền tảng truyền thông xã hội mới.

experienced marketers often rely on a/b testing to refine their messaging.

Các nhà tiếp thị có kinh nghiệm thường dựa vào thử nghiệm A/B để tinh chỉnh thông điệp của họ.

digital marketers use seo to improve website rankings.

Các nhà tiếp thị kỹ thuật số sử dụng SEO để cải thiện thứ hạng trên website.

marketers collaborate with designers to create visually appealing content.

Các nhà tiếp thị hợp tác với các nhà thiết kế để tạo ra nội dung hấp dẫn về mặt thị giác.

content marketers focus on creating valuable and engaging content for their audience.

Các nhà tiếp thị nội dung tập trung vào việc tạo ra nội dung có giá trị và hấp dẫn cho khán giả của họ.

marketers track key metrics to measure campaign performance.

Các nhà tiếp thị theo dõi các chỉ số quan trọng để đo lường hiệu suất chiến dịch.

data-driven marketers make decisions based on insights from customer data.

Các nhà tiếp thị dựa trên dữ liệu đưa ra quyết định dựa trên thông tin chi tiết từ dữ liệu khách hàng.

marketers often use email marketing to nurture leads and drive sales.

Các nhà tiếp thị thường sử dụng email marketing để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng và thúc đẩy doanh số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay