environmental campaigners
những người vận động môi trường
political campaigners
những người vận động chính trị
social campaigners
những người vận động xã hội
human rights campaigners
những người vận động quyền con người
charity campaigners
những người vận động từ thiện
health campaigners
những người vận động sức khỏe
animal rights campaigners
những người vận động quyền động vật
climate campaigners
những người vận động khí hậu
youth campaigners
những người vận động thanh niên
local campaigners
những người vận động địa phương
the campaigners organized a rally to raise awareness.
Các nhà vận động đã tổ chức một cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.
many campaigners are advocating for climate change action.
Nhiều nhà vận động đang kêu gọi hành động chống lại biến đổi khí hậu.
the campaigners distributed flyers to inform the public.
Các nhà vận động đã phát tờ rơi để thông báo cho công chúng.
campaigners often collaborate with local communities for support.
Các nhà vận động thường xuyên hợp tác với cộng đồng địa phương để được hỗ trợ.
some campaigners have faced opposition from government officials.
Một số nhà vận động đã phải đối mặt với sự phản đối từ các quan chức chính phủ.
campaigners are urging citizens to vote in the upcoming election.
Các nhà vận động đang khuyến khích người dân bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.
the campaigners highlighted the importance of mental health awareness.
Các nhà vận động đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.
many campaigners use social media to spread their message.
Nhiều nhà vận động sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông điệp của họ.
campaigners are working tirelessly to protect endangered species.
Các nhà vận động đang làm việc không mệt mỏi để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
local campaigners are pushing for better public transportation options.
Các nhà vận động địa phương đang thúc đẩy các lựa chọn giao thông công cộng tốt hơn.
environmental campaigners
những người vận động môi trường
political campaigners
những người vận động chính trị
social campaigners
những người vận động xã hội
human rights campaigners
những người vận động quyền con người
charity campaigners
những người vận động từ thiện
health campaigners
những người vận động sức khỏe
animal rights campaigners
những người vận động quyền động vật
climate campaigners
những người vận động khí hậu
youth campaigners
những người vận động thanh niên
local campaigners
những người vận động địa phương
the campaigners organized a rally to raise awareness.
Các nhà vận động đã tổ chức một cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.
many campaigners are advocating for climate change action.
Nhiều nhà vận động đang kêu gọi hành động chống lại biến đổi khí hậu.
the campaigners distributed flyers to inform the public.
Các nhà vận động đã phát tờ rơi để thông báo cho công chúng.
campaigners often collaborate with local communities for support.
Các nhà vận động thường xuyên hợp tác với cộng đồng địa phương để được hỗ trợ.
some campaigners have faced opposition from government officials.
Một số nhà vận động đã phải đối mặt với sự phản đối từ các quan chức chính phủ.
campaigners are urging citizens to vote in the upcoming election.
Các nhà vận động đang khuyến khích người dân bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.
the campaigners highlighted the importance of mental health awareness.
Các nhà vận động đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.
many campaigners use social media to spread their message.
Nhiều nhà vận động sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông điệp của họ.
campaigners are working tirelessly to protect endangered species.
Các nhà vận động đang làm việc không mệt mỏi để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
local campaigners are pushing for better public transportation options.
Các nhà vận động địa phương đang thúc đẩy các lựa chọn giao thông công cộng tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay