masculinisations

[Mỹ]/ˌmæskjʊlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌmæskjəlɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. (số nhiều) Quá trình làm cho một điều gì đó mang đặc điểm nam tính hoặc nam giới; hành động khiến một điều gì đó chấp nhận các đặc điểm nam giới.

Cụm từ & Cách kết hợp

masculinisations end

Vietnamese_translation

rapid masculinisations

Vietnamese_translation

masculinisations occur

Vietnamese_translation

social masculinisations

Vietnamese_translation

masculinisations change

Vietnamese_translation

main masculinisations

Vietnamese_translation

masculinisations rise

Vietnamese_translation

new masculinisations

Vietnamese_translation

masculinisations stop

Vietnamese_translation

local masculinisations

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

cultural masculinizations in media often reinforce harmful stereotypes about men and masculinity.

Quá trình nam tính hóa văn hóa trong truyền thông thường củng cố các định kiến có hại về đàn ông và sự nam tính.

sociologists study how early childhood masculinizations shape adult behavior and emotional expression.

Các nhà xã hội học nghiên cứu cách quá trình nam tính hóa trong tuổi thơ ảnh hưởng đến hành vi và biểu hiện cảm xúc của người lớn.

the military masculinizations process can be psychologically damaging to young recruits.

Quá trình nam tính hóa trong quân đội có thể gây tổn thương tâm lý cho các tân binh trẻ tuổi.

corporate masculinizations create workplace environments that discourage vulnerability among male employees.

Quá trình nam tính hóa trong doanh nghiệp tạo ra môi trường làm việc khuyến khích sự yếu đuối ở nhân viên nam.

linguistic masculinizations occur when language privileges masculine forms over feminine alternatives.

Quá trình nam tính hóa ngôn ngữ xảy ra khi ngôn ngữ ưu tiên các hình thức nam tính hơn các lựa chọn nữ tính.

the forced masculinizations of boys in traditional societies limit their emotional development.

Quá trình nam tính hóa ép buộc các cậu bé trong xã hội truyền thống hạn chế sự phát triển cảm xúc của họ.

anthropologists examine how different cultures practice masculinizations through rituals and expectations.

Các nhà nhân học nghiên cứu cách các nền văn hóa khác nhau thực hành quá trình nam tính hóa thông qua các nghi lễ và kỳ vọng.

excessive masculinizations in sports culture contribute to toxic behavior and mental health issues.

Quá trình nam tính hóa quá mức trong văn hóa thể thao góp phần gây ra hành vi độc hại và các vấn đề sức khỏe tâm thần.

the film critiques how media-driven masculinizations affect young men's self-image.

Bộ phim chỉ trích cách quá trình nam tính hóa do truyền thông thúc đẩy ảnh hưởng đến hình ảnh bản thân của nam giới trẻ tuổi.

psychological research shows that rigid masculinizations correlate with higher rates of depression in men.

Nghiên cứu tâm lý học cho thấy rằng quá trình nam tính hóa cứng nhắc có liên quan đến tỷ lệ cao hơn của trầm cảm ở nam giới.

the historical masculinizations of certain professions excluded women from educational opportunities.

Quá trình nam tính hóa lịch sử của một số nghề nghiệp đã loại phụ nữ ra khỏi cơ hội giáo dục.

feminist scholars analyze how social masculinizations perpetuate gender inequality in leadership roles.

Các học giả nữ quyền phân tích cách quá trình nam tính hóa xã hội duy trì bất bình đẳng giới trong các vai trò lãnh đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay