mashup

[Mỹ]/[ˈmæʃʌp]/
[Anh]/[ˈmæʃʌp]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một mashup là một bài hát hoặc đoạn âm nhạc được tạo ra bằng cách kết hợp các yếu tố từ hai hoặc nhiều bài hát hiện có; Một mashup là một trang web hoặc ứng dụng kết hợp nội dung từ các nguồn khác nhau.
v. Tạo ra một mashup.

Cụm từ & Cách kết hợp

mashup mix

Vietnamese_translation

create a mashup

Vietnamese_translation

mashup artist

Vietnamese_translation

mashup track

Vietnamese_translation

mashup culture

Vietnamese_translation

doing a mashup

Vietnamese_translation

new mashup

Vietnamese_translation

mashup style

Vietnamese_translation

mashup music

Vietnamese_translation

ultimate mashup

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we created a fantastic music mashup combining pop and electronic elements.

Chúng tôi đã tạo ra một bản mashup âm nhạc tuyệt vời kết hợp giữa pop và các yếu tố điện tử.

the dj's set was a brilliant mashup of classic house and techno tracks.

Bản trình diễn của DJ là một bản mashup tuyệt vời kết hợp các ca khúc house và techno kinh điển.

their latest video is a hilarious movie mashup with unexpected twists.

Bản video mới nhất của họ là một bộ phim mashup hài hước với những tình tiết bất ngờ.

the band performed a live mashup of two of their biggest hits.

Băng nhạc đã biểu diễn một bản mashup trực tiếp kết hợp hai ca khúc thành công nhất của họ.

i love listening to creative video game mashups on youtube.

Tôi rất thích nghe các bản mashup sáng tạo từ trò chơi video trên YouTube.

the art installation featured a visual mashup of different artistic styles.

Trưng bày nghệ thuật có chứa một bản mashup hình ảnh kết hợp nhiều phong cách nghệ thuật khác nhau.

it's a clever mashup of genres, blending rock and hip-hop seamlessly.

Đó là một bản mashup khéo léo kết hợp các thể loại, hòa quyện rock và hip-hop một cách mượt mà.

the student film was a quirky mashup of sci-fi and romantic comedy.

Bộ phim của sinh viên là một bản mashup hài hước kết hợp giữa khoa học viễn tưởng và hài lãng mạn.

the restaurant offers a unique food mashup: sushi tacos.

Quán ăn cung cấp một món ăn mashup độc đáo: sushi tacos.

the fashion show included a bold mashup of vintage and modern clothing.

Trong buổi trình diễn thời trang có sự kết hợp dũng cảm giữa trang phục cổ điển và hiện đại.

the software combines features from multiple programs in a useful mashup.

Phần mềm này kết hợp các tính năng từ nhiều chương trình khác nhau trong một bản mashup hữu ích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay