maskers

[Mỹ]/[ˈmɑːskə(r)z]/
[Anh]/[ˈmæskərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người đeo mặt nạ; một người hoặc vật che giấu hoặc làm giả tạo.
v. Che giấu hoặc làm giả tạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

maskers wearing

những người đeo khẩu trang đang mặc

maskers gathered

những người đeo khẩu trang đã tụ tập

maskers arriving

những người đeo khẩu trang đang đến

maskers protested

những người đeo khẩu trang đã biểu tình

maskers sought

những người đeo khẩu trang đã tìm kiếm

maskers shielded

những người đeo khẩu trang được che chắn

maskers hidden

những người đeo khẩu trang bị giấu kín

maskers working

những người đeo khẩu trang đang làm việc

maskers moving

những người đeo khẩu trang đang di chuyển

maskers observed

những người đeo khẩu trang được quan sát

Câu ví dụ

the team included talented data scientists and skilled maskers.

Đội ngũ bao gồm các nhà khoa học dữ liệu tài năng và các chuyên gia che giấu dữ liệu.

we need experienced maskers to protect sensitive information.

Chúng ta cần các chuyên gia che giấu dữ liệu có kinh nghiệm để bảo vệ thông tin nhạy cảm.

the software automatically identifies and flags potential issues for maskers.

Phần mềm tự động nhận diện và đánh dấu các vấn đề tiềm ẩn cho các chuyên gia che giấu dữ liệu.

maskers carefully review the data before releasing it publicly.

Các chuyên gia che giấu dữ liệu cẩn thận xem xét dữ liệu trước khi công bố ra bên ngoài.

training programs are available for aspiring maskers.

Các chương trình đào tạo có sẵn cho những người muốn trở thành chuyên gia che giấu dữ liệu.

the role of maskers is crucial in maintaining data privacy.

Vai trò của các chuyên gia che giấu dữ liệu rất quan trọng trong việc duy trì quyền riêng tư của dữ liệu.

effective maskers use a variety of techniques to anonymize data.

Các chuyên gia che giấu dữ liệu hiệu quả sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để làm ẩn danh dữ liệu.

the project required dedicated maskers with strong attention to detail.

Dự án yêu cầu các chuyên gia che giấu dữ liệu tận tâm với sự chú ý đến chi tiết cao.

maskers collaborate with engineers to improve the anonymization process.

Các chuyên gia che giấu dữ liệu hợp tác với kỹ sư để cải thiện quy trình làm ẩn danh.

new tools are being developed to assist maskers in their work.

Các công cụ mới đang được phát triển để hỗ trợ các chuyên gia che giấu dữ liệu trong công việc của họ.

the quality of the masking depends on the skill of the maskers.

Chất lượng của việc che giấu phụ thuộc vào kỹ năng của các chuyên gia che giấu dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay