revealers

[Mỹ]/[rɪˈviːləz]/
[Anh]/[rɪˈviːlərz]/

Dịch

n. Những người tiết lộ hoặc cho mọi người biết điều gì đó; Một thiết bị hoặc cơ chế tiết lộ điều gì đó, chẳng hạn như một thông điệp ẩn hoặc một bí mật; Người phanh phui bí mật hoặc sai trái.

Cụm từ & Cách kết hợp

truth revealers

những người tiết lộ sự thật

revealers emerged

những người tiết lộ xuất hiện

key revealers

những người tiết lộ quan trọng

future revealers

những người tiết lộ tương lai

Câu ví dụ

the financial reports acted as revealers of the company's true financial health.

Các báo cáo tài chính đóng vai trò như những người tiết lộ tình hình tài chính thực sự của công ty.

these documents are powerful revealers of past injustices and systemic biases.

Những tài liệu này là những người tiết lộ mạnh mẽ về những bất công trong quá khứ và những thành kiến ​​hệ thống.

the investigation's findings were revealers of widespread corruption within the department.

Những phát hiện của cuộc điều tra là những người tiết lộ về sự tham nhũng tràn lan trong bộ phận.

the whistleblower's testimony proved to be a crucial revealer of the fraudulent scheme.

Lời khai của người tố giác đã chứng minh là một người tiết lộ quan trọng về kế hoạch lừa đảo.

the data analysis served as a revealer of previously unknown customer trends.

Phân tích dữ liệu đóng vai trò như một người tiết lộ về những xu hướng khách hàng chưa từng biết đến trước đây.

the artist used symbolism as a revealer of deeper emotional meanings in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng biểu tượng như một người tiết lộ những ý nghĩa cảm xúc sâu sắc hơn trong bức tranh.

the court documents were revealers of the politician's hidden assets and dealings.

Các tài liệu của tòa án là những người tiết lộ về tài sản và giao dịch bí mật của chính trị gia.

the leaked emails were revealers of internal conflicts within the organization.

Các email bị rò rỉ là những người tiết lộ về những xung đột nội bộ trong tổ chức.

the scientific study was a revealer of the link between diet and heart disease.

Nghiên cứu khoa học là một người tiết lộ về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và bệnh tim.

the security footage acted as a revealer of the suspect's movements around the crime scene.

Phim ảnh an ninh đóng vai trò như một người tiết lộ về những hành động của nghi phạm xung quanh hiện trường vụ án.

the algorithm is a revealer of patterns in large datasets.

Thuật toán là một người tiết lộ về các mô hình trong các tập dữ liệu lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay