masquerader

[Mỹ]/ˌmæskəˈreɪdə/
[Anh]/ˌmæskəˈreɪdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.1. Một người tham dự một buổi dạ hội hóa trang hoặc tiệc hóa trang; 2. Một người hóa trang hoặc giả làm người khác; 3. (tin học) Một chương trình giả làm một chương trình hoặc thực thể khác.
Word Forms
số nhiềumasqueraders

Cụm từ & Cách kết hợp

the masquerader

người đeo mặt nạ

masqueraders in disguise

những người đeo mặt nạ cải trang

a masquerader

một người đeo mặt nạ

masqueraders at the ball

những người đeo mặt nạ tại buổi dạ hội

masquerader's mask

mặt nạ của người đeo mặt nạ

Câu ví dụ

the mysterious masquerader at the ball captivated everyone with their elegant costume.

Người khiêu vũ bí ẩn tại buổi dạ tiệc đã khiến mọi người say đắm với trang phục thanh lịch của họ.

an anonymous masquerader slipped through the crowd, unnoticed by the guards.

Một người khiêu vũ bí ẩn đã lẻn vào đám đông, không bị các lính canh để ý.

the masquerader in the crimson mask revealed their true identity at midnight.

Người khiêu vũ với chiếc mặt nạ màu son tía đã tiết lộ danh tính thật của họ vào lúc đêm.

guests wondered who the beautiful masquerader behind the feathered fan might be.

Các vị khách tự hỏi ai là người khiêu vũ xinh đẹp đứng sau chiếc quạt lông vũ.

the masquerader's elaborate costume included a venetian mask and silk cape.

Trang phục cầu kỳ của người khiêu vũ bao gồm một chiếc mặt nạ kiểu Venice và áo choàng lụa.

security tried to identify the masquerader who had entered without an invitation.

An ninh cố gắng xác định danh tính của người khiêu vũ đã lẻn vào mà không có lời mời.

the masquerader danced gracefully, their movements hidden beneath flowing robes.

Người khiêu vũ nhảy múa duyên dáng, những động thái của họ bị che giấu dưới lớp áo choàng rộng rãi.

a solitary masquerader stood by the window, observing the festivities below.

Một người khiêu vũ cô độc đứng bên cửa sổ, quan sát các hoạt động dưới đây.

the masquerader vanished into the garden when the clock struck one.

Người khiêu vũ biến mất vào khu vườn khi đồng hồ điểm một giờ.

detectives searched for the masquerader responsible for stealing the diamond necklace.

Các thám tử tìm kiếm người khiêu vũ chịu trách nhiệm đánh cắp sợi dây chuyền kim cương.

the masquerader's laughter echoed through the halls, unnerving some guests.

Tiếng cười của người khiêu vũ vang vọng khắp các hành lang, khiến một số vị khách lo lắng.

everyone speculated about the masquerader's true intentions at the charity event.

Mọi người đều suy đoán về ý định thực sự của người khiêu vũ tại sự kiện từ thiện.

the masquerader removed their mask, exposing the fraud they had perpetrated.

Người khiêu vũ tháo mặt nạ của họ, phơi bày sự lừa dối mà họ đã thực hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay