massacres

[Mỹ]/ˈmæsəkrɪz/
[Anh]/ˈmæsəˌkɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vụ giết chóc quy mô lớn hoặc tàn sát; thất bại hoặc tổn thất, đặc biệt trong thể thao

Cụm từ & Cách kết hợp

massacres of innocents

những cuộc tàn sát người vô tội

historical massacres

những cuộc tàn sát trong lịch sử

massacres in history

những cuộc tàn sát trong lịch sử

massacres and violence

những cuộc tàn sát và bạo lực

massacres of civilians

những cuộc tàn sát dân thường

massacres by regime

những cuộc tàn sát của chế độ

massacres throughout history

những cuộc tàn sát trong suốt lịch sử

massacres in war

những cuộc tàn sát trong chiến tranh

massacres and atrocities

những cuộc tàn sát và tàn ác

massacres of populations

những cuộc tàn sát dân số

Câu ví dụ

historical records document several massacres during the war.

các tài liệu lịch sử ghi lại nhiều cuộc thảm sát trong chiến tranh.

the government condemned the massacres carried out by the militia.

chính phủ lên án những cuộc thảm sát do dân quân thực hiện.

massacres often lead to long-lasting trauma in affected communities.

những cuộc thảm sát thường dẫn đến những tổn thương lâu dài ở các cộng đồng bị ảnh hưởng.

witnesses recounted the horrific details of the massacres.

những nhân chứng thuật lại những chi tiết kinh hoàng về các cuộc thảm sát.

international organizations are working to prevent future massacres.

các tổ chức quốc tế đang nỗ lực ngăn chặn những cuộc thảm sát trong tương lai.

massacres can sometimes be classified as crimes against humanity.

những cuộc thảm sát đôi khi có thể được phân loại là tội ác chống lại loài người.

documentaries often highlight the impact of historical massacres.

những bộ phim tài liệu thường làm nổi bật tác động của những cuộc thảm sát lịch sử.

survivors of the massacres share their stories to raise awareness.

những người sống sót sau các cuộc thảm sát chia sẻ câu chuyện của họ để nâng cao nhận thức.

many countries have memorials dedicated to the victims of massacres.

nhiều quốc gia có các đài tưởng niệm dành cho các nạn nhân của các cuộc thảm sát.

the term 'massacres' evokes strong emotions and historical debates.

thuật ngữ 'thảm sát' gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ và những cuộc tranh luận lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay