deliverances

[Mỹ]/[dɪˈlɪvərən(t)s]/
[Anh]/[dɪˈlɪvərən(t)s]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động cứu một người hoặc một vật khỏi nguy hiểm hoặc điều xấu; Điều gì đó giúp giải thoát một người hoặc một vật khỏi tình huống khó khăn; Một bài phát biểu hoặc bài nói chuyện chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

deliverances from evil

Vietnamese_translation

deliverances arrived

Vietnamese_translation

deliverances scheduled

Vietnamese_translation

deliverances confirmed

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the company promised swift deliveries of the new product.

Đơn vị cam kết giao hàng nhanh chóng cho sản phẩm mới.

we rely on reliable deliveries to maintain our inventory levels.

Chúng tôi phụ thuộc vào việc giao hàng đáng tin cậy để duy trì mức tồn kho.

the restaurant expects daily deliveries of fresh produce.

Quán ăn kỳ vọng nhận hàng ngày các mặt hàng tươi sống.

last-mile deliveries are crucial for customer satisfaction.

Giao hàng cuối dặm là rất quan trọng đối với sự hài lòng của khách hàng.

the courier service guarantees timely deliveries of packages.

Dịch vụ chuyển phát nhanh đảm bảo giao hàng đúng hạn.

we are streamlining our logistics to improve deliveries.

Chúng tôi đang đơn giản hóa logistics của mình để cải thiện giao hàng.

the success of the project depends on prompt deliveries.

Thành công của dự án phụ thuộc vào việc giao hàng kịp thời.

our system tracks deliveries in real-time.

Hệ thống của chúng tôi theo dõi giao hàng theo thời gian thực.

we offer free deliveries on orders over $50.

Chúng tôi cung cấp giao hàng miễn phí cho các đơn hàng trên $50.

the impact of delayed deliveries was significant.

Tác động của việc giao hàng trễ là đáng kể.

we are exploring drone deliveries for remote areas.

Chúng tôi đang nghiên cứu việc giao hàng bằng máy bay không người lái cho các khu vực hẻo lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay