mastered the skill
đã nắm vững kỹ năng
mastered the art
đã nắm vững nghệ thuật
having mastered
đã nắm vững
mastered quickly
nắm vững nhanh chóng
mastered it
đã nắm vững nó
mastered techniques
đã nắm vững các kỹ thuật
mastered language
đã nắm vững ngôn ngữ
mastered the process
đã nắm vững quy trình
mastered coding
đã nắm vững lập trình
mastered effectively
đã nắm vững hiệu quả
she mastered the art of french cooking after years of practice.
Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật nấu ăn Pháp sau nhiều năm luyện tập.
he mastered the complex software program in just a few weeks.
Anh ấy đã làm chủ được chương trình phần mềm phức tạp chỉ trong vài tuần.
the pianist had mastered several challenging pieces for the concert.
Người chơi piano đã làm chủ được một số bản nhạc khó cho buổi hòa nhạc.
they mastered the new language through immersion and daily conversation.
Họ đã làm chủ ngôn ngữ mới thông qua sự đắm mình và hội thoại hàng ngày.
our team mastered the strategy for the upcoming sales campaign.
Đội ngũ của chúng tôi đã làm chủ chiến lược cho chiến dịch bán hàng sắp tới.
the young athlete mastered the technique of the long jump.
Vận động viên trẻ đã làm chủ kỹ thuật nhảy xa.
she mastered the ability to remain calm under pressure.
Cô ấy đã làm chủ khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực.
he mastered the skill of public speaking with confidence.
Anh ấy đã làm chủ kỹ năng nói trước công chúng một cách tự tin.
the student mastered the fundamentals of calculus before moving on.
Sinh viên đã nắm vững những kiến thức cơ bản về giải tích trước khi chuyển sang.
the company mastered the market share in the competitive industry.
Công ty đã làm chủ thị phần trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
the experienced guide mastered the trails in the national park.
Hướng dẫn viên dày dặn kinh nghiệm đã làm chủ các cung đường trong công viên quốc gia.
mastered the skill
đã nắm vững kỹ năng
mastered the art
đã nắm vững nghệ thuật
having mastered
đã nắm vững
mastered quickly
nắm vững nhanh chóng
mastered it
đã nắm vững nó
mastered techniques
đã nắm vững các kỹ thuật
mastered language
đã nắm vững ngôn ngữ
mastered the process
đã nắm vững quy trình
mastered coding
đã nắm vững lập trình
mastered effectively
đã nắm vững hiệu quả
she mastered the art of french cooking after years of practice.
Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật nấu ăn Pháp sau nhiều năm luyện tập.
he mastered the complex software program in just a few weeks.
Anh ấy đã làm chủ được chương trình phần mềm phức tạp chỉ trong vài tuần.
the pianist had mastered several challenging pieces for the concert.
Người chơi piano đã làm chủ được một số bản nhạc khó cho buổi hòa nhạc.
they mastered the new language through immersion and daily conversation.
Họ đã làm chủ ngôn ngữ mới thông qua sự đắm mình và hội thoại hàng ngày.
our team mastered the strategy for the upcoming sales campaign.
Đội ngũ của chúng tôi đã làm chủ chiến lược cho chiến dịch bán hàng sắp tới.
the young athlete mastered the technique of the long jump.
Vận động viên trẻ đã làm chủ kỹ thuật nhảy xa.
she mastered the ability to remain calm under pressure.
Cô ấy đã làm chủ khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực.
he mastered the skill of public speaking with confidence.
Anh ấy đã làm chủ kỹ năng nói trước công chúng một cách tự tin.
the student mastered the fundamentals of calculus before moving on.
Sinh viên đã nắm vững những kiến thức cơ bản về giải tích trước khi chuyển sang.
the company mastered the market share in the competitive industry.
Công ty đã làm chủ thị phần trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
the experienced guide mastered the trails in the national park.
Hướng dẫn viên dày dặn kinh nghiệm đã làm chủ các cung đường trong công viên quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay