mastiff

[Mỹ]/'mæstɪf/
[Anh]/'mæstɪf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giống chó lớn nổi tiếng với sức mạnh và sự hung dữ, cũng được gọi là mastiff
Word Forms
số nhiềumastiffs

Cụm từ & Cách kết hợp

tibetan mastiff

chó nuôi của người Tây Tạng

Câu ví dụ

All young mastiffs bought from our garden are enclosed with studbook and ID.

Tất cả những con chó Mastiff con mua từ vườn của chúng tôi đều được cung cấp kèm theo sổ gốc và ID.

The mastiff barked loudly at the strangers.

Con chó mastiff đã sủa lớn vào những người lạ.

He trained his mastiff to be a guard dog.

Anh ấy đã huấn luyện con chó mastiff của mình để trở thành một chó bảo vệ.

The mastiff's powerful build made it an excellent protector.

Dáng vóc mạnh mẽ của chó mastiff khiến nó trở thành một người bảo vệ tuyệt vời.

The mastiff's loyalty to its owner is unmatched.

Sự trung thành của chó mastiff với chủ nhân là vô song.

The mastiff is known for its protective instincts.

Chó mastiff nổi tiếng với bản năng bảo vệ của nó.

She adopted a mastiff from the animal shelter.

Cô ấy đã nhận một con chó mastiff từ trung tâm cứu hộ động vật.

The mastiff's deep bark echoed through the forest.

Tiếng sủa sâu của chó mastiff vang vọng khắp khu rừng.

The mastiff's intimidating presence kept intruders away.

Sự hiện diện đáng sợ của chó mastiff khiến những kẻ xâm nhập phải tránh xa.

The mastiff's protective nature makes it a popular choice for families.

Tính bảo vệ của chó mastiff khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các gia đình.

The mastiff's size can be intimidating to some people.

Kích thước của chó mastiff có thể khiến một số người cảm thấy choáng ngợp.

Ví dụ thực tế

Leo yawned. " The sea is wet, the sun is warm, and the menagerie hates the mastiff" .

Leo ngáp. "Biển thì ướt, trời thì ấm, và bộ sưu tập thú cưng ghét chó mastiff".

Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Feast for Crows (Bilingual Edition)

I have English mastiffs, three of them.

Tôi có ba chó mastiff Anh.

Nguồn: Celebrity Cat and Dog Interview

Look at the race and dray-horse, or at the greyhound and mastiff.

Nhìn con ngựa đua và ngựa kéo, hoặc chó xám và chó mastiff.

Nguồn: On the Origin of Species

All through, Ludwig keeps up the comparison of Bismarck with his mastiffs.

Trong suốt, Ludwig vẫn so sánh Bismarck với những chú chó mastiff của mình.

Nguồn: Southwest Associated University English Textbook

But now, aroused like a mastiff, he broke into a rage against the master who had struck him unjustly.

Nhưng bây giờ, bị kích động như một chú chó mastiff, hắn đã bùng phát giận dữ với chủ nhân đã đánh hắn một cách bất công.

Nguồn: Southwest Associated University English Textbook

Of course, Prince is from a royal line of dog- tectives, all canines are pretty arf-fective, at leash mastiff the time.

Tất nhiên, Hoàng tử xuất thân từ một dòng dõi hoàng gia của chó thám tử, tất cả các giống chó đều khá arf-fective, lúc nào cũng có chó mastiff.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2017 Compilation

The mastiff is a big dog with a smooth coat. He is the best kind of dog for watching the house and frightening away robbers.

Chó mastiff là một chú chó lớn có bộ lông mượt mà. Đó là loại chó tốt nhất để canh giữ nhà và hù dọa những kẻ trộm.

Nguồn: British Students' Science Reader

14. How does he resemble his two mastiffs?

14. Anh ta giống với hai chú chó mastiff của mình như thế nào?

Nguồn: Southwest Associated University English Textbook

The Carabineers, judging that it would be very difficult to catch him, sent a large Mastiff after him, one that had won first prize in all the dog races.

Những người lính Carabineers, cho rằng rất khó bắt được hắn, đã cử một con chó mastiff lớn đuổi theo hắn, con chó đã giành được giải thưởng nhất trong tất cả các cuộc đua chó.

Nguồn: The Adventures of Pinocchio

Bobi is a Portuguese mastiff from Portugal and at 30 years old, he has now been named the world's oldest living dog by the Guinness World Records.

Bobi là một chú chó mastiff Bồ Đào Nha đến từ Bồ Đào Nha và ở tuổi 30, hiện tại anh ta đã được Tổ chức kỷ lục Guinness thế giới công nhận là chú chó sống lâu nhất trên thế giới.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2023 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay