meandered

[Mỹ]/miːˈændəd/
[Anh]/miˈændərd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. theo một lộ trình quanh co hoặc phức tạp

Cụm từ & Cách kết hợp

meandered through

đi ngoằn ngoéo qua

meandered aimlessly

đi lang thang vô định

meandered along

đi dọc theo

meandered back

đi ngược trở lại

meandered off

rẽ ra

meandered down

đi xuống

meandered around

đi quanh

meandered freely

đi tự do

meandered slowly

đi chậm rãi

meandered gently

đi nhẹ nhàng

Câu ví dụ

the river meandered through the valley, creating beautiful landscapes.

con sông uốn lượn qua thung lũng, tạo nên những cảnh quan tuyệt đẹp.

as we walked, our conversation meandered from topic to topic.

khi chúng tôi đi bộ, cuộc trò chuyện của chúng tôi uốn lượn từ chủ đề này sang chủ đề khác.

the path meandered through the dense forest, making the hike more adventurous.

con đường uốn lượn qua khu rừng rậm, khiến chuyến đi bộ trở nên thú vị hơn.

she meandered through her thoughts, trying to find a solution.

cô ấy lang thang trong suy nghĩ của mình, cố gắng tìm ra giải pháp.

the story meandered, revealing unexpected twists and turns.

câu chuyện uốn lượn, tiết lộ những diễn biến bất ngờ và những khúc quanh.

time seemed to meander during the long summer days.

thời gian dường như trôi chậm trong những ngày hè dài.

his thoughts meandered back to childhood memories.

tâm trí anh ấy lang thang trở về những kỷ niệm thời thơ ấu.

the conversation meandered into philosophical discussions.

cuộc trò chuyện chuyển sang những cuộc thảo luận triết học.

they meandered along the beach, enjoying the sunset.

họ đi dạo dọc theo bãi biển, tận hưởng cảnh hoàng hôn.

the stream meandered gently, inviting us to relax by its banks.

kênh suối uốn lượn nhẹ nhàng, mời chúng tôi thư giãn bên bờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay