meaner than
xấu tính hơn
meaner side
mặt xấu xa
meaner spirit
tinh thần xấu xa
meaner tone
cái giọng chua chát
meaner remarks
những lời nhận xét cay nghiệt
meaner attitude
thái độ xấu xa
meaner person
người xấu tính hơn
meaner joke
cái trò đùa cay nghiệt
meaner comments
những bình luận cay nghiệt
meaner behavior
hành vi xấu xa hơn
his comments were meaner than necessary.
những bình luận của anh ấy còn tệ hơn mức cần thiết.
she has become meaner over the years.
cô ấy đã trở nên tệ hơn theo những năm tháng.
don't be meaner to your friends than you should be.
đừng tệ hơn bạn bè của bạn so với mức bạn nên.
life can be meaner than we expect.
cuộc sống có thể tệ hơn chúng ta mong đợi.
his behavior was meaner than anyone could tolerate.
hành vi của anh ấy còn tệ hơn bất kỳ ai có thể chịu đựng được.
she was meaner in her criticisms than before.
cô ấy còn tệ hơn trong những lời chỉ trích của cô ấy so với trước đây.
he was being meaner to his siblings lately.
anh ấy gần đây đã trở nên tệ hơn với anh chị em của mình.
being meaner won't solve your problems.
việc trở nên tệ hơn sẽ không giải quyết được vấn đề của bạn.
why are you being meaner to yourself?
tại sao bạn lại tệ hơn với chính mình?
she thought her jokes were funny, but they were meaner.
cô ấy nghĩ những câu đùa của mình hài hước, nhưng chúng thực sự tệ hơn.
meaner than
xấu tính hơn
meaner side
mặt xấu xa
meaner spirit
tinh thần xấu xa
meaner tone
cái giọng chua chát
meaner remarks
những lời nhận xét cay nghiệt
meaner attitude
thái độ xấu xa
meaner person
người xấu tính hơn
meaner joke
cái trò đùa cay nghiệt
meaner comments
những bình luận cay nghiệt
meaner behavior
hành vi xấu xa hơn
his comments were meaner than necessary.
những bình luận của anh ấy còn tệ hơn mức cần thiết.
she has become meaner over the years.
cô ấy đã trở nên tệ hơn theo những năm tháng.
don't be meaner to your friends than you should be.
đừng tệ hơn bạn bè của bạn so với mức bạn nên.
life can be meaner than we expect.
cuộc sống có thể tệ hơn chúng ta mong đợi.
his behavior was meaner than anyone could tolerate.
hành vi của anh ấy còn tệ hơn bất kỳ ai có thể chịu đựng được.
she was meaner in her criticisms than before.
cô ấy còn tệ hơn trong những lời chỉ trích của cô ấy so với trước đây.
he was being meaner to his siblings lately.
anh ấy gần đây đã trở nên tệ hơn với anh chị em của mình.
being meaner won't solve your problems.
việc trở nên tệ hơn sẽ không giải quyết được vấn đề của bạn.
why are you being meaner to yourself?
tại sao bạn lại tệ hơn với chính mình?
she thought her jokes were funny, but they were meaner.
cô ấy nghĩ những câu đùa của mình hài hước, nhưng chúng thực sự tệ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay