meaning-wise

[Mỹ]/[ˈmiːnɪŋˌwaɪz]/
[Anh]/[ˈmiːnɪŋˌwaɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Về mặt nghĩa; liên quan đến nghĩa; Xét về nghĩa.

Cụm từ & Cách kết hợp

meaning-wise, similar

Tương tự về mặt ý nghĩa

meaning-wise equivalent

Tương đương về mặt ý nghĩa

meaning-wise different

Khác nhau về mặt ý nghĩa

meaning-wise, it's clear

Về mặt ý nghĩa, rõ ràng

meaning-wise better

Tốt hơn về mặt ý nghĩa

meaning-wise the same

Giống nhau về mặt ý nghĩa

meaning-wise complex

Phức tạp về mặt ý nghĩa

meaning-wise unique

Duy nhất về mặt ý nghĩa

meaning-wise valuable

Quý giá về mặt ý nghĩa

meaning-wise important

Quan trọng về mặt ý nghĩa

Câu ví dụ

the two words are similar in meaning-wise, but not exactly the same.

Hai từ này có ý nghĩa tương tự nhau, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

this project is a failure meaning-wise, despite the initial success.

Dự án này là một thất bại về mặt ý nghĩa, mặc dù ban đầu đã có thành công.

meaning-wise, the poem is a powerful commentary on social injustice.

Về mặt ý nghĩa, bài thơ là một bình luận mạnh mẽ về bất công xã hội.

the results were inconclusive meaning-wise, requiring further investigation.

Kết quả không rõ ràng về mặt ý nghĩa, đòi hỏi phải điều tra thêm.

meaning-wise, the gesture conveyed a sense of reassurance and support.

Về mặt ý nghĩa, cử chỉ đó truyền đạt cảm giác an ủi và hỗ trợ.

the film's impact was significant meaning-wise, sparking important conversations.

Tác động của bộ phim là đáng kể về mặt ý nghĩa, làm dấy lên những cuộc trò chuyện quan trọng.

meaning-wise, the argument holds considerable weight, despite its complexity.

Về mặt ý nghĩa, lập luận này có trọng lượng đáng kể, mặc dù có tính phức tạp.

the core message is clear meaning-wise, even if the details are confusing.

Thông điệp cốt lõi là rõ ràng về mặt ý nghĩa, ngay cả khi chi tiết có thể gây nhầm lẫn.

meaning-wise, the difference between 'affect' and 'effect' can be tricky.

Về mặt ý nghĩa, sự khác biệt giữa 'affect' và 'effect' có thể dễ gây nhầm lẫn.

the author's intent is clear meaning-wise, though the style is unconventional.

Ý định của tác giả là rõ ràng về mặt ý nghĩa, dù phong cách không truyền thống.

meaning-wise, the two approaches are essentially the same, just presented differently.

Về mặt ý nghĩa, hai phương pháp cơ bản là giống nhau, chỉ được trình bày khác nhau mà thôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay