The meditator sat cross-legged on the cushion, focusing on their breath.
Người thiền ngồi khoanh chân trên đệm, tập trung vào hơi thở của họ.
After a long day, the meditator found peace and relaxation through meditation.
Sau một ngày dài, người thiền đã tìm thấy sự bình yên và thư giãn thông qua thiền định.
The meditator closed their eyes and let go of all worries and stress.
Người thiền nhắm mắt lại và buông bỏ mọi lo lắng và căng thẳng.
The meditator practiced mindfulness to stay present in the moment.
Người thiền thực hành chánh niệm để luôn ở hiện tại.
The meditator focused on cultivating compassion and kindness towards themselves and others.
Người thiền tập trung vào việc nuôi dưỡng lòng thương xót và sự tốt bụng đối với bản thân và người khác.
Through meditation, the meditator aimed to achieve a state of inner peace and clarity.
Thông qua thiền định, người thiền hướng tới đạt được trạng thái bình yên và rõ ràng trong tâm.
The meditator found solace in the practice of meditation during challenging times.
Người thiền tìm thấy sự an ủi trong việc thực hành thiền định trong những thời điểm khó khăn.
The meditator followed a daily routine of meditation to maintain mental well-being.
Người thiền tuân theo một thói quen hàng ngày là thiền để duy trì sức khỏe tinh thần.
The meditator attended a silent retreat to deepen their meditation practice.
Người thiền tham gia một khóa tu thiền không nói để làm sâu sắc hơn việc thực hành thiền định của họ.
The meditator incorporated mindful breathing techniques into their daily life for greater awareness.
Người thiền kết hợp các kỹ thuật thở chánh niệm vào cuộc sống hàng ngày để tăng cường nhận thức.
The meditator sat cross-legged on the cushion, focusing on their breath.
Người thiền ngồi khoanh chân trên đệm, tập trung vào hơi thở của họ.
After a long day, the meditator found peace and relaxation through meditation.
Sau một ngày dài, người thiền đã tìm thấy sự bình yên và thư giãn thông qua thiền định.
The meditator closed their eyes and let go of all worries and stress.
Người thiền nhắm mắt lại và buông bỏ mọi lo lắng và căng thẳng.
The meditator practiced mindfulness to stay present in the moment.
Người thiền thực hành chánh niệm để luôn ở hiện tại.
The meditator focused on cultivating compassion and kindness towards themselves and others.
Người thiền tập trung vào việc nuôi dưỡng lòng thương xót và sự tốt bụng đối với bản thân và người khác.
Through meditation, the meditator aimed to achieve a state of inner peace and clarity.
Thông qua thiền định, người thiền hướng tới đạt được trạng thái bình yên và rõ ràng trong tâm.
The meditator found solace in the practice of meditation during challenging times.
Người thiền tìm thấy sự an ủi trong việc thực hành thiền định trong những thời điểm khó khăn.
The meditator followed a daily routine of meditation to maintain mental well-being.
Người thiền tuân theo một thói quen hàng ngày là thiền để duy trì sức khỏe tinh thần.
The meditator attended a silent retreat to deepen their meditation practice.
Người thiền tham gia một khóa tu thiền không nói để làm sâu sắc hơn việc thực hành thiền định của họ.
The meditator incorporated mindful breathing techniques into their daily life for greater awareness.
Người thiền kết hợp các kỹ thuật thở chánh niệm vào cuộc sống hàng ngày để tăng cường nhận thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay