meliponiculturist

[Mỹ]/[ˈmɛlɪpɒnɪkələrɪst]/
[Anh]/[ˈmɛlɪpɒnɪkələrɪst]/

Dịch

n. Một người nuôi ong mật, đặc biệt là ong không đốt, như một sở thích hoặc nghề nghiệp; người tham gia vào nghề nuôi ong mật.

Cụm từ & Cách kết hợp

a meliponiculturist

một người nuôi ong nhỏ

the meliponiculturist's

của người nuôi ong nhỏ

becoming a meliponiculturist

trở thành một người nuôi ong nhỏ

experienced meliponiculturist

một người nuôi ong nhỏ có kinh nghiệm

trained meliponiculturist

một người nuôi ong nhỏ được đào tạo

the meliponiculturist works

người nuôi ong nhỏ làm việc

meliponiculturist studies

người nuôi ong nhỏ nghiên cứu

future meliponiculturist

một người nuôi ong nhỏ tương lai

young meliponiculturist

một người nuôi ong nhỏ trẻ tuổi

skilled meliponiculturist

một người nuôi ong nhỏ có tay nghề

Câu ví dụ

the experienced meliponiculturist carefully inspected the stingless beehive.

Người nuôi ong không chích có kinh nghiệm đã cẩn thận kiểm tra tổ ong không chích.

as a meliponiculturist, she dedicated her life to preserving these unique insects.

Là một người nuôi ong không chích, cô ấy đã dành cả cuộc đời để bảo tồn những loài côn trùng độc đáo này.

a passionate meliponiculturist, he shared his knowledge with local communities.

Một người nuôi ong không chích đam mê, ông đã chia sẻ kiến thức của mình với các cộng đồng địa phương.

the meliponiculturist used specialized tools to manage the colony effectively.

Người nuôi ong không chích đã sử dụng các công cụ chuyên dụng để quản lý tổ ong một cách hiệu quả.

becoming a successful meliponiculturist requires patience and keen observation.

Trở thành một người nuôi ong không chích thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và quan sát tỉ mỉ.

the meliponiculturist studied the bees' foraging behavior in detail.

Người nuôi ong không chích đã nghiên cứu chi tiết về hành vi kiếm ăn của ong.

many meliponiculturists advocate for sustainable beekeeping practices.

Nhiều người nuôi ong không chích ủng hộ các phương pháp chăn nuôi ong bền vững.

the meliponiculturist documented the honey's unique flavor profile.

Người nuôi ong không chích đã ghi lại đặc điểm hương vị độc đáo của mật ong.

the research project involved a team of dedicated meliponiculturists.

Dự án nghiên cứu này có sự tham gia của một nhóm các người nuôi ong không chích tận tâm.

the meliponiculturist carefully monitored hive temperature and humidity.

Người nuôi ong không chích đã cẩn thận theo dõi nhiệt độ và độ ẩm trong tổ ong.

a novice meliponiculturist sought guidance from a seasoned professional.

Một người nuôi ong không chích mới bắt đầu đã tìm kiếm sự hướng dẫn từ một chuyên gia có kinh nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay