memorialist

[Mỹ]/mɪˈmɔːrɪəlɪst/
[Anh]/məˈmɔːriəlist/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người viết hồi ký hoặc tham gia vào việc viết một bản tưởng niệm; người nộp đơn hoặc soạn thảo một bản tưởng niệm
Word Forms
số nhiềumemorialists

Cụm từ & Cách kết hợp

famous memorialist

nhà lưu niệm nổi tiếng

renowned memorialist

nhà lưu niệm danh tiếng

prolific memorialist

nhà lưu niệm có nhiều tác phẩm

historical memorialist

nhà lưu niệm lịch sử

notable memorialist

nhà lưu niệm đáng chú ý

dedicated memorialist

nhà lưu niệm tận tâm

local memorialist

nhà lưu niệm địa phương

eminent memorialist

nhà lưu niệm lỗi lạc

skilled memorialist

nhà lưu niệm có kỹ năng

passionate memorialist

nhà lưu niệm nhiệt tình

Câu ví dụ

the memorialist captured the essence of the event in vivid detail.

người ghi nhớ đã nắm bắt được bản chất của sự kiện một cách sống động và chi tiết.

as a memorialist, she dedicated her work to preserving history.

Với tư cách là một người ghi nhớ, cô ấy đã dành cả sự nghiệp để bảo tồn lịch sử.

the memorialist wrote about the struggles of the past generations.

Người ghi nhớ đã viết về những khó khăn của các thế hệ trước.

his role as a memorialist was to honor those who came before us.

Vai trò của anh ấy với tư cách là một người ghi nhớ là để vinh danh những người đi trước.

the memorialist's accounts provide valuable insights into our culture.

Những ghi chép của người ghi nhớ cung cấp những hiểu biết có giá trị về văn hóa của chúng ta.

many consider her a prominent memorialist in the field of literature.

Nhiều người coi cô ấy là một người ghi nhớ nổi bật trong lĩnh vực văn học.

the memorialist often reflects on the lessons learned from history.

Người ghi nhớ thường suy ngẫm về những bài học từ lịch sử.

through her work, the memorialist connects the past with the present.

Thông qua công việc của mình, người ghi nhớ kết nối quá khứ với hiện tại.

the memorialist's writings inspire future generations to remember.

Những bài viết của người ghi nhớ truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai để ghi nhớ.

being a memorialist requires a deep understanding of human experiences.

Việc trở thành một người ghi nhớ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về những kinh nghiệm của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay