| số nhiều | memorizers |
a good memorizer
người có trí nhớ tốt
becoming a memorizer
trở thành người có trí nhớ tốt
skilled memorizer
người có trí nhớ thành thạo
natural memorizer
người có trí nhớ tự nhiên
memory memorizer
người ghi nhớ thông tin
the memorizer
người có trí nhớ
memorizer's techniques
phương pháp của người có trí nhớ
memorizer training
huấn luyện người có trí nhớ
gifted memorizer
người có trí nhớ đặc biệt
self memorizer
người tự ghi nhớ
he's a meticulous memorizer, recalling facts with ease.
Anh ấy là một người ghi nhớ cẩn thận, dễ dàng nhớ lại các sự kiện.
the student used flashcards as a memorizer for the exam.
Học sinh đã sử dụng thẻ ghi nhớ như một công cụ ghi nhớ cho kỳ thi.
she's a visual memorizer; diagrams help her retain information.
Cô ấy là một người ghi nhớ trực quan; sơ đồ giúp cô ấy lưu giữ thông tin.
as a memorizer, he could recite long poems from memory.
Là một người ghi nhớ, anh ấy có thể thuộc lòng các bài thơ dài.
the app acts as a digital memorizer, storing key vocabulary.
Ứng dụng này hoạt động như một công cụ ghi nhớ kỹ thuật số, lưu trữ từ vựng quan trọng.
he's a natural memorizer, absorbing information quickly.
Anh ấy là một người ghi nhớ tự nhiên, nhanh chóng tiếp thu thông tin.
the memorizer technique helped her pass the difficult test.
Kỹ thuật ghi nhớ đã giúp cô ấy vượt qua bài kiểm tra khó.
becoming a good memorizer takes practice and dedication.
Trở thành một người ghi nhớ tốt đòi hỏi sự luyện tập và sự tận tâm.
she's an auditory memorizer; lectures are her best study tool.
Cô ấy là một người ghi nhớ bằng thính giác; bài giảng là công cụ học tập tốt nhất của cô ấy.
the mnemonic device served as a useful memorizer for the code.
Thiết bị ghi nhớ đã đóng vai trò như một công cụ ghi nhớ hữu ích cho mã.
he's a skilled memorizer, using repetition to solidify knowledge.
Anh ấy là một người ghi nhớ có kỹ năng, sử dụng sự lặp lại để củng cố kiến thức.
a good memorizer
người có trí nhớ tốt
becoming a memorizer
trở thành người có trí nhớ tốt
skilled memorizer
người có trí nhớ thành thạo
natural memorizer
người có trí nhớ tự nhiên
memory memorizer
người ghi nhớ thông tin
the memorizer
người có trí nhớ
memorizer's techniques
phương pháp của người có trí nhớ
memorizer training
huấn luyện người có trí nhớ
gifted memorizer
người có trí nhớ đặc biệt
self memorizer
người tự ghi nhớ
he's a meticulous memorizer, recalling facts with ease.
Anh ấy là một người ghi nhớ cẩn thận, dễ dàng nhớ lại các sự kiện.
the student used flashcards as a memorizer for the exam.
Học sinh đã sử dụng thẻ ghi nhớ như một công cụ ghi nhớ cho kỳ thi.
she's a visual memorizer; diagrams help her retain information.
Cô ấy là một người ghi nhớ trực quan; sơ đồ giúp cô ấy lưu giữ thông tin.
as a memorizer, he could recite long poems from memory.
Là một người ghi nhớ, anh ấy có thể thuộc lòng các bài thơ dài.
the app acts as a digital memorizer, storing key vocabulary.
Ứng dụng này hoạt động như một công cụ ghi nhớ kỹ thuật số, lưu trữ từ vựng quan trọng.
he's a natural memorizer, absorbing information quickly.
Anh ấy là một người ghi nhớ tự nhiên, nhanh chóng tiếp thu thông tin.
the memorizer technique helped her pass the difficult test.
Kỹ thuật ghi nhớ đã giúp cô ấy vượt qua bài kiểm tra khó.
becoming a good memorizer takes practice and dedication.
Trở thành một người ghi nhớ tốt đòi hỏi sự luyện tập và sự tận tâm.
she's an auditory memorizer; lectures are her best study tool.
Cô ấy là một người ghi nhớ bằng thính giác; bài giảng là công cụ học tập tốt nhất của cô ấy.
the mnemonic device served as a useful memorizer for the code.
Thiết bị ghi nhớ đã đóng vai trò như một công cụ ghi nhớ hữu ích cho mã.
he's a skilled memorizer, using repetition to solidify knowledge.
Anh ấy là một người ghi nhớ có kỹ năng, sử dụng sự lặp lại để củng cố kiến thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay