memory recaller
Người gợi nhớ
skilled recaller
Người gợi nhớ có kinh nghiệm
recaller's role
Vai trò của người gợi nhớ
recaller system
Hệ thống gợi nhớ
become a recaller
Trở thành người gợi nhớ
recaller training
Đào tạo người gợi nhớ
recaller technique
Kỹ thuật gợi nhớ
recaller app
Ứng dụng gợi nhớ
recaller effect
Tác dụng của người gợi nhớ
the recaller helped me remember where i parked my car.
Người nhắc nhở đã giúp tôi nhớ nơi tôi đỗ xe.
as a recruiter, she's a skilled talent recaller.
Với tư cách là một nhà tuyển dụng, cô ấy là một người nhắc nhở tài năng có kỹ năng.
he's a fantastic memory recaller for historical events.
Anh ấy là một người nhắc nhở ký ức tuyệt vời cho các sự kiện lịch sử.
the software acts as a data recaller, retrieving lost information.
Phần mềm hoạt động như một công cụ khôi phục dữ liệu, thu thập lại thông tin bị mất.
she's a natural recaller of names and faces.
Cô ấy là một người tự nhiên trong việc nhắc nhở tên và khuôn mặt.
the system is designed as a robust memory recaller.
Hệ thống được thiết kế như một công cụ nhắc nhở ký ức mạnh mẽ.
he used a recaller app to remember important dates.
Anh ấy sử dụng ứng dụng nhắc nhở để nhớ các ngày quan trọng.
the recaller function is essential for data recovery.
Hàm nhắc nhở là cần thiết cho việc phục hồi dữ liệu.
a good recaller can significantly improve productivity.
Một người nhắc nhở tốt có thể cải thiện đáng kể năng suất.
the recaller tool helped identify potential candidates.
Công cụ nhắc nhở đã giúp xác định các ứng viên tiềm năng.
she's an excellent recaller of details and nuances.
Cô ấy là một người nhắc nhở chi tiết và tinh tế xuất sắc.
memory recaller
Người gợi nhớ
skilled recaller
Người gợi nhớ có kinh nghiệm
recaller's role
Vai trò của người gợi nhớ
recaller system
Hệ thống gợi nhớ
become a recaller
Trở thành người gợi nhớ
recaller training
Đào tạo người gợi nhớ
recaller technique
Kỹ thuật gợi nhớ
recaller app
Ứng dụng gợi nhớ
recaller effect
Tác dụng của người gợi nhớ
the recaller helped me remember where i parked my car.
Người nhắc nhở đã giúp tôi nhớ nơi tôi đỗ xe.
as a recruiter, she's a skilled talent recaller.
Với tư cách là một nhà tuyển dụng, cô ấy là một người nhắc nhở tài năng có kỹ năng.
he's a fantastic memory recaller for historical events.
Anh ấy là một người nhắc nhở ký ức tuyệt vời cho các sự kiện lịch sử.
the software acts as a data recaller, retrieving lost information.
Phần mềm hoạt động như một công cụ khôi phục dữ liệu, thu thập lại thông tin bị mất.
she's a natural recaller of names and faces.
Cô ấy là một người tự nhiên trong việc nhắc nhở tên và khuôn mặt.
the system is designed as a robust memory recaller.
Hệ thống được thiết kế như một công cụ nhắc nhở ký ức mạnh mẽ.
he used a recaller app to remember important dates.
Anh ấy sử dụng ứng dụng nhắc nhở để nhớ các ngày quan trọng.
the recaller function is essential for data recovery.
Hàm nhắc nhở là cần thiết cho việc phục hồi dữ liệu.
a good recaller can significantly improve productivity.
Một người nhắc nhở tốt có thể cải thiện đáng kể năng suất.
the recaller tool helped identify potential candidates.
Công cụ nhắc nhở đã giúp xác định các ứng viên tiềm năng.
she's an excellent recaller of details and nuances.
Cô ấy là một người nhắc nhở chi tiết và tinh tế xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay