restorations

[Mỹ]/[ˈrestəˈreɪʃənz]/
[Anh]/[ˈrɛstəˈreɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động khôi phục điều gì đó; quá trình đưa một điều gì đó trở lại trạng thái cũ, ban đầu; một vật thể hoặc công trình được khôi phục; sự trở lại trạng thái hoặc tình trạng trước đây.

Cụm từ & Cách kết hợp

restoration project

dự án phục hồi

historical restorations

phục hồi lịch sử

building restorations

phục hồi công trình

extensive restorations

phục hồi quy mô lớn

ongoing restorations

phục hồi đang diễn ra

major restoration

phục hồi lớn

restoration work

công việc phục hồi

post-restoration care

chăm sóc sau phục hồi

restoration efforts

nỗ lực phục hồi

complete restorations

phục hồi hoàn tất

Câu ví dụ

the museum underwent extensive restorations to preserve its historical artifacts.

Các công trình bảo tồn đã được thực hiện rộng rãi tại bảo tàng để bảo tồn các hiện vật lịch sử.

careful restorations revealed the original vibrant colors of the frescoes.

Việc phục hồi cẩn thận đã tiết lộ những màu sắc rực rỡ ban đầu của các bức tranh bích họa.

post-war restorations aimed to rebuild the city's infrastructure and landmarks.

Việc phục hồi sau chiến tranh nhằm mục đích tái thiết cơ sở hạ tầng và các địa điểm nổi tiếng của thành phố.

regular restorations are crucial for maintaining the longevity of historic buildings.

Việc phục hồi thường xuyên là rất quan trọng để duy trì tuổi thọ của các tòa nhà lịch sử.

the team meticulously documented all restorations performed on the antique clock.

Nhóm đã tỉ mỉ ghi lại tất cả các công trình phục hồi được thực hiện trên chiếc đồng hồ cổ.

funding for historical restorations is often a challenge for local governments.

Kinh phí cho việc phục hồi các di tích lịch sử thường là một thách thức đối với chính quyền địa phương.

the church's restorations included cleaning, repainting, and structural repairs.

Việc phục hồi nhà thờ bao gồm làm sạch, sơn lại và sửa chữa kết cấu.

advanced techniques are now used in art restorations to minimize damage.

Các kỹ thuật tiên tiến hiện nay được sử dụng trong việc phục hồi nghệ thuật để giảm thiểu thiệt hại.

the goal of the restorations was to return the painting to its original condition.

Mục tiêu của các công trình phục hồi là trả lại bức tranh về trạng thái ban đầu.

the success of the restorations depended on the quality of the materials used.

Sự thành công của các công trình phục hồi phụ thuộc vào chất lượng vật liệu được sử dụng.

the palace underwent significant restorations after the earthquake.

Cung điện đã trải qua những công trình phục hồi đáng kể sau trận động đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay