home renovations
sửa chữa nhà
kitchen renovations
sửa chữa nhà bếp
bathroom renovations
sửa chữa phòng tắm
doing renovations
làm sửa chữa
major renovations
sửa chữa lớn
renovation costs
chi phí sửa chữa
planned renovations
sửa chữa đã lên kế hoạch
after renovations
sau khi sửa chữa
recent renovations
sửa chữa gần đây
renovation project
dự án sửa chữa
we're planning extensive renovations to the kitchen and bathroom.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cải tạo toàn diện nhà bếp và phòng tắm.
the cost of renovations can quickly add up.
Chi phí cải tạo có thể nhanh chóng tăng lên.
the house needs some minor renovations to increase its value.
Ngôi nhà cần một số cải tạo nhỏ để tăng giá trị của nó.
we hired a contractor to oversee the renovations.
Chúng tôi đã thuê một nhà thầu để giám sát các cải tạo.
the renovations are expected to take six weeks.
Các cải tạo dự kiến sẽ mất sáu tuần.
before starting renovations, get several quotes from contractors.
Trước khi bắt đầu cải tạo, hãy lấy nhiều báo giá từ các nhà thầu.
the renovations included new flooring and updated appliances.
Các cải tạo bao gồm sàn nhà mới và các thiết bị được cập nhật.
we're saving money for future renovations.
Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho các cải tạo trong tương lai.
the renovations significantly improved the property.
Các cải tạo đã cải thiện đáng kể tài sản.
we're considering renovations to the garden next year.
Chúng tôi đang cân nhắc cải tạo vườn vào năm tới.
the building is undergoing major renovations.
Tòa nhà đang trải qua các cải tạo lớn.
the renovations revealed some structural issues.
Các cải tạo đã phát hiện ra một số vấn đề về cấu trúc.
home renovations
sửa chữa nhà
kitchen renovations
sửa chữa nhà bếp
bathroom renovations
sửa chữa phòng tắm
doing renovations
làm sửa chữa
major renovations
sửa chữa lớn
renovation costs
chi phí sửa chữa
planned renovations
sửa chữa đã lên kế hoạch
after renovations
sau khi sửa chữa
recent renovations
sửa chữa gần đây
renovation project
dự án sửa chữa
we're planning extensive renovations to the kitchen and bathroom.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cải tạo toàn diện nhà bếp và phòng tắm.
the cost of renovations can quickly add up.
Chi phí cải tạo có thể nhanh chóng tăng lên.
the house needs some minor renovations to increase its value.
Ngôi nhà cần một số cải tạo nhỏ để tăng giá trị của nó.
we hired a contractor to oversee the renovations.
Chúng tôi đã thuê một nhà thầu để giám sát các cải tạo.
the renovations are expected to take six weeks.
Các cải tạo dự kiến sẽ mất sáu tuần.
before starting renovations, get several quotes from contractors.
Trước khi bắt đầu cải tạo, hãy lấy nhiều báo giá từ các nhà thầu.
the renovations included new flooring and updated appliances.
Các cải tạo bao gồm sàn nhà mới và các thiết bị được cập nhật.
we're saving money for future renovations.
Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho các cải tạo trong tương lai.
the renovations significantly improved the property.
Các cải tạo đã cải thiện đáng kể tài sản.
we're considering renovations to the garden next year.
Chúng tôi đang cân nhắc cải tạo vườn vào năm tới.
the building is undergoing major renovations.
Tòa nhà đang trải qua các cải tạo lớn.
the renovations revealed some structural issues.
Các cải tạo đã phát hiện ra một số vấn đề về cấu trúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay