mentalism

[Mỹ]/ˈmɛntəlɪzəm/
[Anh]/ˈmɛn(t)əlˌɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lý thuyết giải thích hiện tượng bằng cách tham chiếu đến tâm trí thay vì các lực lượng vật lý bên ngoài
Word Forms
số nhiềumentalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

mentalism techniques

kỹ thuật đọc ý

mentalism tricks

mánh phép đọc ý

mentalism performance

diễn xuất đọc ý

mentalism theory

lý thuyết đọc ý

mentalism skills

kỹ năng đọc ý

mentalism art

nghệ thuật đọc ý

mentalism show

chương trình đọc ý

mentalism methods

phương pháp đọc ý

mentalism concepts

khái niệm đọc ý

mentalism practice

luyện tập đọc ý

Câu ví dụ

mentalism is often used in magic shows.

thần giao cách cảm thường được sử dụng trong các chương trình ảo thuật.

he amazed the audience with his mentalism tricks.

anh ấy đã khiến khán giả kinh ngạc với những trò ảo thuật thần giao cách cảm của mình.

mentalism can enhance your understanding of human behavior.

thần giao cách cảm có thể nâng cao hiểu biết của bạn về hành vi con người.

she studied mentalism to improve her performance skills.

cô ấy nghiên cứu về thần giao cách cảm để cải thiện kỹ năng biểu diễn của mình.

mentalism involves a deep understanding of psychology.

thần giao cách cảm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý học.

his interest in mentalism began at a young age.

sự quan tâm đến thần giao cách cảm của anh ấy bắt đầu từ khi còn trẻ.

mentalism can be a powerful tool in communication.

thần giao cách cảm có thể là một công cụ mạnh mẽ trong giao tiếp.

learning mentalism requires practice and dedication.

học thần giao cách cảm đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến.

mentalism often blurs the line between reality and illusion.

thần giao cách cảm thường làm mờ đi ranh giới giữa thực tế và ảo ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay