my protégé
người được tôi dìu dắt
a protégé's journey
hành trình của người được dìu dắt
mentoring a protégé
dìu dắt người được dìu dắt
future protégé
người được dìu dắt trong tương lai
protégé system
hệ thống dìu dắt
become a protégé
trở thành người được dìu dắt
his protégé
người được ông ấy dìu dắt
protégé role
vai trò người được dìu dắt
new protégé
người được dìu dắt mới
protégé success
thành công của người được dìu dắt
he took her under his wing and became her protégé.
ông ấy đã nhận cô ấy làm học trò và trở thành người được dìu dắt của cô ấy.
the young lawyer was a promising protégé of the senior partner.
luật sư trẻ là một học trò đầy triển vọng của đối tác cao cấp.
her protégé quickly surpassed her in skill and experience.
người được dìu dắt của cô ấy nhanh chóng vượt qua cô ấy về kỹ năng và kinh nghiệm.
he carefully nurtured his protégé's talent for years.
ông ấy đã cẩn thận nuôi dưỡng tài năng của người được dìu dắt trong nhiều năm.
the mentor felt proud of his protégé's achievements.
người cố vấn cảm thấy tự hào về những thành tựu của người được dìu dắt.
she served as a valuable protégé to the renowned scientist.
cô ấy đã phục vụ như một người được dìu dắt có giá trị cho nhà khoa học nổi tiếng.
the protégé demonstrated remarkable potential in the field.
người được dìu dắt đã thể hiện tiềm năng đáng chú ý trong lĩnh vực này.
he sought out a protégé to pass on his knowledge.
ông ấy đã tìm kiếm một người được dìu dắt để truyền lại kiến thức của mình.
the protégé's dedication and hard work were truly inspiring.
sự tận tâm và chăm chỉ của người được dìu dắt thực sự truyền cảm hứng.
becoming a protégé was a great opportunity for her.
trở thành người được dìu dắt là một cơ hội tuyệt vời đối với cô ấy.
the experienced artist found a worthy protégé in the young student.
họa sĩ giàu kinh nghiệm đã tìm thấy một người được dìu dắt xứng đáng trong sinh viên trẻ.
my protégé
người được tôi dìu dắt
a protégé's journey
hành trình của người được dìu dắt
mentoring a protégé
dìu dắt người được dìu dắt
future protégé
người được dìu dắt trong tương lai
protégé system
hệ thống dìu dắt
become a protégé
trở thành người được dìu dắt
his protégé
người được ông ấy dìu dắt
protégé role
vai trò người được dìu dắt
new protégé
người được dìu dắt mới
protégé success
thành công của người được dìu dắt
he took her under his wing and became her protégé.
ông ấy đã nhận cô ấy làm học trò và trở thành người được dìu dắt của cô ấy.
the young lawyer was a promising protégé of the senior partner.
luật sư trẻ là một học trò đầy triển vọng của đối tác cao cấp.
her protégé quickly surpassed her in skill and experience.
người được dìu dắt của cô ấy nhanh chóng vượt qua cô ấy về kỹ năng và kinh nghiệm.
he carefully nurtured his protégé's talent for years.
ông ấy đã cẩn thận nuôi dưỡng tài năng của người được dìu dắt trong nhiều năm.
the mentor felt proud of his protégé's achievements.
người cố vấn cảm thấy tự hào về những thành tựu của người được dìu dắt.
she served as a valuable protégé to the renowned scientist.
cô ấy đã phục vụ như một người được dìu dắt có giá trị cho nhà khoa học nổi tiếng.
the protégé demonstrated remarkable potential in the field.
người được dìu dắt đã thể hiện tiềm năng đáng chú ý trong lĩnh vực này.
he sought out a protégé to pass on his knowledge.
ông ấy đã tìm kiếm một người được dìu dắt để truyền lại kiến thức của mình.
the protégé's dedication and hard work were truly inspiring.
sự tận tâm và chăm chỉ của người được dìu dắt thực sự truyền cảm hứng.
becoming a protégé was a great opportunity for her.
trở thành người được dìu dắt là một cơ hội tuyệt vời đối với cô ấy.
the experienced artist found a worthy protégé in the young student.
họa sĩ giàu kinh nghiệm đã tìm thấy một người được dìu dắt xứng đáng trong sinh viên trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay