| số nhiều | mesmerisms |
magnetic mesmerism
nam châm thôi miên
animal mesmerism
thôi miên động vật
mental mesmerism
thôi miên tinh thần
therapeutic mesmerism
thôi miên trị liệu
classical mesmerism
thôi miên cổ điển
deep mesmerism
thôi miên sâu
hypnotic mesmerism
thôi miên thôi miệu
spiritual mesmerism
thôi miên tâm linh
visual mesmerism
thôi miên thị giác
emotional mesmerism
thôi miên cảm xúc
her speech was filled with mesmerism that captivated the audience.
Bài phát biểu của cô tràn ngập sự thôi miên khiến khán giả bị cuốn hút.
he practiced mesmerism to help people overcome their fears.
Anh ấy thực hành thôi miên để giúp mọi người vượt qua nỗi sợ hãi.
the artist's work had a certain mesmerism that drew people in.
Tác phẩm của nghệ sĩ có một sự thôi miên nhất định khiến mọi người bị thu hút.
mesmerism can be a powerful tool for relaxation and healing.
Thôi miên có thể là một công cụ mạnh mẽ để thư giãn và chữa lành.
many people believe in the effects of mesmerism on the mind.
Nhiều người tin vào tác dụng của thôi miên lên tâm trí.
she used mesmerism to enhance her meditation practice.
Cô ấy sử dụng thôi miên để tăng cường thực hành thiền định của mình.
the concept of mesmerism dates back to the 18th century.
Khái niệm về thôi miên có nguồn gốc từ thế kỷ 18.
he felt a sense of mesmerism while listening to the music.
Anh ấy cảm thấy một sự thôi miên khi nghe nhạc.
mesmerism was once a popular method for treating ailments.
Thôi miên từng là một phương pháp phổ biến để điều trị bệnh tật.
she demonstrated mesmerism by putting the audience in a trance.
Cô ấy thể hiện thôi miên bằng cách đưa khán giả vào trạng thái thôi miên.
magnetic mesmerism
nam châm thôi miên
animal mesmerism
thôi miên động vật
mental mesmerism
thôi miên tinh thần
therapeutic mesmerism
thôi miên trị liệu
classical mesmerism
thôi miên cổ điển
deep mesmerism
thôi miên sâu
hypnotic mesmerism
thôi miên thôi miệu
spiritual mesmerism
thôi miên tâm linh
visual mesmerism
thôi miên thị giác
emotional mesmerism
thôi miên cảm xúc
her speech was filled with mesmerism that captivated the audience.
Bài phát biểu của cô tràn ngập sự thôi miên khiến khán giả bị cuốn hút.
he practiced mesmerism to help people overcome their fears.
Anh ấy thực hành thôi miên để giúp mọi người vượt qua nỗi sợ hãi.
the artist's work had a certain mesmerism that drew people in.
Tác phẩm của nghệ sĩ có một sự thôi miên nhất định khiến mọi người bị thu hút.
mesmerism can be a powerful tool for relaxation and healing.
Thôi miên có thể là một công cụ mạnh mẽ để thư giãn và chữa lành.
many people believe in the effects of mesmerism on the mind.
Nhiều người tin vào tác dụng của thôi miên lên tâm trí.
she used mesmerism to enhance her meditation practice.
Cô ấy sử dụng thôi miên để tăng cường thực hành thiền định của mình.
the concept of mesmerism dates back to the 18th century.
Khái niệm về thôi miên có nguồn gốc từ thế kỷ 18.
he felt a sense of mesmerism while listening to the music.
Anh ấy cảm thấy một sự thôi miên khi nghe nhạc.
mesmerism was once a popular method for treating ailments.
Thôi miên từng là một phương pháp phổ biến để điều trị bệnh tật.
she demonstrated mesmerism by putting the audience in a trance.
Cô ấy thể hiện thôi miên bằng cách đưa khán giả vào trạng thái thôi miên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay