magical mesmerisms
ma thuật mê hoặc
captivating mesmerisms
ma thuật mê hoặc quyến rũ
hypnotic mesmerisms
ma thuật thôi miên
charming mesmerisms
ma thuật quyến rũ
subtle mesmerisms
ma thuật tinh tế
enchanting mesmerisms
ma thuật diệu kỳ
mysterious mesmerisms
ma thuật bí ẩn
intense mesmerisms
ma thuật mạnh mẽ
alluring mesmerisms
ma thuật lôi cuốn
powerful mesmerisms
ma thuật mạnh mẽ
her mesmerisms captivated the entire audience.
sự thôi miên của cô ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.
he used his mesmerisms to influence the crowd.
anh ấy đã sử dụng sự thôi miên của mình để tác động đến đám đông.
the magician's mesmerisms left everyone in awe.
sự thôi miên của ảo thuật gia khiến mọi người đều kinh ngạc.
her voice had a certain mesmerisms that drew people in.
giọng nói của cô ấy có một sự thôi miên nhất định khiến mọi người bị thu hút.
he practiced his mesmerisms to perfect his performance.
anh ấy đã luyện tập sự thôi miên của mình để hoàn thiện màn trình diễn.
the artist's mesmerisms were evident in every brushstroke.
sự thôi miên của nghệ sĩ thể hiện rõ ràng trong mỗi nét vẽ.
people often fall under the spell of her mesmerisms.
mọi người thường rơi vào mê hoặc bởi sự thôi miên của cô ấy.
his mesmerisms made him a popular figure in the community.
sự thôi miên của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu thích trong cộng đồng.
she learned to harness her mesmerisms for public speaking.
cô ấy đã học cách khai thác sự thôi miên của mình để nói trước công chúng.
the novel explored the mesmerisms of love and desire.
tiểu thuyết khám phá sự thôi miên của tình yêu và ham muốn.
magical mesmerisms
ma thuật mê hoặc
captivating mesmerisms
ma thuật mê hoặc quyến rũ
hypnotic mesmerisms
ma thuật thôi miên
charming mesmerisms
ma thuật quyến rũ
subtle mesmerisms
ma thuật tinh tế
enchanting mesmerisms
ma thuật diệu kỳ
mysterious mesmerisms
ma thuật bí ẩn
intense mesmerisms
ma thuật mạnh mẽ
alluring mesmerisms
ma thuật lôi cuốn
powerful mesmerisms
ma thuật mạnh mẽ
her mesmerisms captivated the entire audience.
sự thôi miên của cô ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả.
he used his mesmerisms to influence the crowd.
anh ấy đã sử dụng sự thôi miên của mình để tác động đến đám đông.
the magician's mesmerisms left everyone in awe.
sự thôi miên của ảo thuật gia khiến mọi người đều kinh ngạc.
her voice had a certain mesmerisms that drew people in.
giọng nói của cô ấy có một sự thôi miên nhất định khiến mọi người bị thu hút.
he practiced his mesmerisms to perfect his performance.
anh ấy đã luyện tập sự thôi miên của mình để hoàn thiện màn trình diễn.
the artist's mesmerisms were evident in every brushstroke.
sự thôi miên của nghệ sĩ thể hiện rõ ràng trong mỗi nét vẽ.
people often fall under the spell of her mesmerisms.
mọi người thường rơi vào mê hoặc bởi sự thôi miên của cô ấy.
his mesmerisms made him a popular figure in the community.
sự thôi miên của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật được yêu thích trong cộng đồng.
she learned to harness her mesmerisms for public speaking.
cô ấy đã học cách khai thác sự thôi miên của mình để nói trước công chúng.
the novel explored the mesmerisms of love and desire.
tiểu thuyết khám phá sự thôi miên của tình yêu và ham muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay