mesmerizer

[Mỹ]/ˈmɛzməraɪzə/
[Anh]/ˈmɛzməraɪzər/

Dịch

n. người thôi miên hoặc quyến rũ
Word Forms
số nhiềumesmerizers

Cụm từ & Cách kết hợp

mesmerizer effect

hiệu ứng thôi miên

mesmerizer tool

công cụ thôi miên

mesmerizer technique

kỹ thuật thôi miên

mesmerizer session

buổi thôi miên

mesmerizer experience

kinh nghiệm thôi miên

mesmerizer performance

diễn suất thôi miên

mesmerizer application

ứng dụng thôi miên

mesmerizer skill

kỹ năng thôi miên

mesmerizer art

nghệ thuật thôi miên

mesmerizer method

phương pháp thôi miên

Câu ví dụ

the magician was a true mesmerizer, captivating the audience with every trick.

người ảo thuật gia thực sự là một người mê hoặc, làm say đắm khán giả với mọi trò diễn.

her voice was a mesmerizer, drawing everyone in with its soothing quality.

giọng nói của cô ấy là một người mê hoặc, thu hút mọi người bằng chất lượng dịu nhẹ của nó.

the film was a visual mesmerizer, leaving the viewers in awe.

phim là một sự mê hoặc về mặt thị giác, khiến người xem kinh ngạc.

his storytelling skills made him a mesmerizer at family gatherings.

kỹ năng kể chuyện của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người mê hoặc tại các buổi tụ họp gia đình.

the dancer was a mesmerizer, enchanting the crowd with her graceful moves.

người khiêu vũ là một người mê hoặc, quyến rũ đám đông bằng những bước đi duyên dáng của cô ấy.

the sunset over the ocean was a natural mesmerizer for everyone on the beach.

bức hoàng hôn trên biển là một sự mê hoặc tự nhiên đối với tất cả mọi người trên bãi biển.

his charm was a mesmerizer, making it hard for anyone to resist him.

sự quyến rũ của anh ấy là một người mê hoặc, khiến bất kỳ ai cũng khó cưỡng lại anh ấy.

the art exhibit was a mesmerizer, pulling in art lovers from all around.

triển lãm nghệ thuật là một sự mê hoặc, thu hút những người yêu thích nghệ thuật từ mọi nơi.

the music festival featured a mesmerizer of talent, showcasing diverse artists.

lễ hội âm nhạc có một sự mê hoặc tài năng, giới thiệu các nghệ sĩ đa dạng.

her eyes were a mesmerizer, making it difficult to look away.

đôi mắt của cô ấy là một người mê hoặc, khiến mọi người khó rời mắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay