metamorph

[Mỹ]/ˈmetəˌmɔːf/
[Anh]/ˈmetəˌmɔːrf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sinh vật đã biến đổi; một người hoặc vật đã trải qua sự thay đổi hoàn toàn; sự thay đổi hoàn toàn; sự bùng biến
v. biến đổi hoàn toàn; trải qua sự bùng biến

Cụm từ & Cách kết hợp

metamorphs

Vietnamese_translation

metamorphed

Vietnamese_translation

metamorphing

Vietnamese_translation

metamorph again

Vietnamese_translation

metamorph quickly

Vietnamese_translation

metamorph into

Vietnamese_translation

metamorphed overnight

Vietnamese_translation

suddenly metamorph

Vietnamese_translation

metamorph completely

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the caterpillar will metamorph into a butterfly within weeks.

Con bướm sẽ biến đổi thành bướm trong vài tuần.

in spring, tadpoles metamorph into frogs in the pond.

Vào mùa xuân, ếch con sẽ biến đổi thành ếch trong hồ.

the old warehouse is set to metamorph into a lively arts center.

Ngôi kho cũ sẽ được biến đổi thành một trung tâm nghệ thuật sôi động.

with training, raw talent can metamorph into consistent skill.

Với sự huấn luyện, tài năng thô sơ có thể biến đổi thành kỹ năng ổn định.

her grief slowly began to metamorph into quiet resolve.

Nỗi buồn của cô ấy dần dần bắt đầu biến đổi thành quyết tâm yên lặng.

the neighborhood may metamorph into a tech hub over the next decade.

Khu vực lân cận có thể biến đổi thành một trung tâm công nghệ trong thập kỷ tới.

a simple idea can metamorph into a global movement.

Một ý tưởng đơn giản có thể biến đổi thành một phong trào toàn cầu.

under pressure, curiosity can metamorph into innovation.

Dưới áp lực, sự tò mò có thể biến đổi thành đổi mới.

during renovations, the hotel will metamorph into a modern landmark.

Trong quá trình sửa chữa, khách sạn sẽ biến đổi thành một di sản hiện đại.

over time, rivalries can metamorph into unexpected friendships.

Theo thời gian, sự cạnh tranh có thể biến đổi thành những tình bạn bất ngờ.

strong leadership helped the team metamorph into a confident unit.

Lãnh đạo mạnh mẽ đã giúp đội ngũ biến đổi thành một đơn vị tự tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay