metamorphoser quickly
khả năng biến đổi nhanh chóng
becoming a metamorphoser
trở thành một metamorphoser
metamorphoser's ability
kỹ năng của metamorphoser
metamorphoser transformed
metamorphoser đã biến đổi
the metamorphoser process
quy trình của metamorphoser
metamorphoser now
metamorphoser hiện tại
metamorphoser and change
metamorphoser và sự thay đổi
metamorphoser's form
dạng của metamorphoser
metamorphoser evolving
metamorphoser đang tiến hóa
metamorphoser's role
vai trò của metamorphoser
the skilled chef used a food metamorphoser to create unique flavor combinations.
Người đầu bếp tài năng đã sử dụng một thiết bị biến đổi thực phẩm để tạo ra các sự kết hợp hương vị độc đáo.
we need a powerful metamorphoser to transform the raw data into actionable insights.
Chúng ta cần một thiết bị biến đổi mạnh mẽ để chuyển đổi dữ liệu thô thành những thông tin có thể sử dụng được.
the company's new product is a digital metamorphoser, changing how we communicate.
Sản phẩm mới của công ty là một thiết bị biến đổi số, thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the artist employed a light metamorphoser to create stunning visual effects.
Nghệ sĩ đã sử dụng một thiết bị biến đổi ánh sáng để tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.
the software acts as a data metamorphoser, converting formats for easy sharing.
Phần mềm này hoạt động như một thiết bị biến đổi dữ liệu, chuyển đổi định dạng để dễ dàng chia sẻ.
the research team developed a genetic metamorphoser to study evolutionary changes.
Đội ngũ nghiên cứu đã phát triển một thiết bị biến đổi di truyền để nghiên cứu các thay đổi tiến hóa.
the industrial process utilizes a material metamorphoser to improve product quality.
Quy trình công nghiệp sử dụng một thiết bị biến đổi vật liệu để cải thiện chất lượng sản phẩm.
the story features a character who is a human-to-animal metamorphoser.
Câu chuyện có một nhân vật là một thiết bị biến đổi con người thành động vật.
the energy metamorphoser efficiently converts waste heat into usable power.
Thiết bị biến đổi năng lượng chuyển đổi hiệu quả nhiệt thải thành năng lượng có thể sử dụng được.
the marketing team sought a brand metamorphoser to revitalize the company's image.
Đội ngũ marketing tìm kiếm một thiết bị biến đổi thương hiệu để làm mới hình ảnh của công ty.
the experimental device is a sound metamorphoser, altering audio frequencies.
Thiết bị thí nghiệm là một thiết bị biến đổi âm thanh, thay đổi tần số âm thanh.
metamorphoser quickly
khả năng biến đổi nhanh chóng
becoming a metamorphoser
trở thành một metamorphoser
metamorphoser's ability
kỹ năng của metamorphoser
metamorphoser transformed
metamorphoser đã biến đổi
the metamorphoser process
quy trình của metamorphoser
metamorphoser now
metamorphoser hiện tại
metamorphoser and change
metamorphoser và sự thay đổi
metamorphoser's form
dạng của metamorphoser
metamorphoser evolving
metamorphoser đang tiến hóa
metamorphoser's role
vai trò của metamorphoser
the skilled chef used a food metamorphoser to create unique flavor combinations.
Người đầu bếp tài năng đã sử dụng một thiết bị biến đổi thực phẩm để tạo ra các sự kết hợp hương vị độc đáo.
we need a powerful metamorphoser to transform the raw data into actionable insights.
Chúng ta cần một thiết bị biến đổi mạnh mẽ để chuyển đổi dữ liệu thô thành những thông tin có thể sử dụng được.
the company's new product is a digital metamorphoser, changing how we communicate.
Sản phẩm mới của công ty là một thiết bị biến đổi số, thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the artist employed a light metamorphoser to create stunning visual effects.
Nghệ sĩ đã sử dụng một thiết bị biến đổi ánh sáng để tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.
the software acts as a data metamorphoser, converting formats for easy sharing.
Phần mềm này hoạt động như một thiết bị biến đổi dữ liệu, chuyển đổi định dạng để dễ dàng chia sẻ.
the research team developed a genetic metamorphoser to study evolutionary changes.
Đội ngũ nghiên cứu đã phát triển một thiết bị biến đổi di truyền để nghiên cứu các thay đổi tiến hóa.
the industrial process utilizes a material metamorphoser to improve product quality.
Quy trình công nghiệp sử dụng một thiết bị biến đổi vật liệu để cải thiện chất lượng sản phẩm.
the story features a character who is a human-to-animal metamorphoser.
Câu chuyện có một nhân vật là một thiết bị biến đổi con người thành động vật.
the energy metamorphoser efficiently converts waste heat into usable power.
Thiết bị biến đổi năng lượng chuyển đổi hiệu quả nhiệt thải thành năng lượng có thể sử dụng được.
the marketing team sought a brand metamorphoser to revitalize the company's image.
Đội ngũ marketing tìm kiếm một thiết bị biến đổi thương hiệu để làm mới hình ảnh của công ty.
the experimental device is a sound metamorphoser, altering audio frequencies.
Thiết bị thí nghiệm là một thiết bị biến đổi âm thanh, thay đổi tần số âm thanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay