transmuter

[Mỹ]/[ˈtrɑːnsmjuːtə]/
[Anh]/[ˈtrænzmjuːtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc thiết bị chuyển đổi; Một người thay đổi hoặc biến đổi điều gì đó.
v. Chuyển đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

transmuter's art

nghệ thuật biến đổi

transmuter works

công trình của người biến đổi

powerful transmuter

người biến đổi mạnh mẽ

transmuter sought

người biến đổi được tìm kiếm

transmuter's touch

sự tiếp xúc của người biến đổi

Câu ví dụ

the skilled alchemist was a powerful transmute, capable of turning lead into gold.

Nhà giả kim tài ba là một người chuyển hóa mạnh mẽ, có khả năng biến chì thành vàng.

he envisioned a future where a skilled transmute could solve the energy crisis.

Anh ta hình dung về một tương lai nơi một người chuyển hóa tài ba có thể giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng.

the transmute carefully adjusted the settings on the complex device.

Người chuyển hóa cẩn thận điều chỉnh các cài đặt trên thiết bị phức tạp.

the story featured a young transmute struggling to control their abilities.

Câu chuyện kể về một người chuyển hóa trẻ tuổi đang phải vật lộn để kiểm soát khả năng của họ.

she was a brilliant transmute, researching new forms of energy conversion.

Cô ấy là một người chuyển hóa xuất sắc, nghiên cứu các hình thức chuyển đổi năng lượng mới.

the ancient texts spoke of a legendary transmute who could heal any wound.

Các văn bản cổ nói về một người chuyển hóa huyền thoại có thể chữa lành mọi vết thương.

the team sought a reliable transmute to process the rare mineral.

Nhóm tìm kiếm một người chuyển hóa đáng tin cậy để xử lý khoáng chất quý hiếm.

his role as a transmute was vital to the success of the experiment.

Vai trò của anh ta với tư cách là một người chuyển hóa là rất quan trọng đối với sự thành công của thí nghiệm.

the transmute used a unique catalyst to initiate the transformation.

Người chuyển hóa đã sử dụng một chất xúc tác độc đáo để khởi động quá trình chuyển đổi.

the organization employed several transmuters to manage the facility's power.

Tổ chức đã sử dụng một số người chuyển hóa để quản lý nguồn điện của cơ sở.

the experienced transmute demonstrated the process to the eager apprentices.

Người chuyển hóa dày dặn kinh nghiệm đã trình diễn quy trình cho các học đồ nhiệt tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay