meteoric rise
sự trỗi dậy ngoạn mục
meteoric growth
sự phát triển ngoạn mục
meteoric success
thành công rực rỡ
meteoric career
sự nghiệp thăng tiến nhanh chóng
meteoric progress
tiến trình vượt bậc
meteoric water
nước thiên thạch
a meteoric rise to fame.
sự nổi tiếng nhanh chóng và đáng kinh ngạc.
her meteoric rise to stardom
sự nổi tiếng nhanh chóng và đáng kinh ngạc của cô.
her meteoric rise to the top of her profession.
sự thăng tiến nhanh chóng và đáng kinh ngạc lên đỉnh cao trong sự nghiệp của cô.
few models have had such a meteoric rise.
ít người mẫu nào có được sự nổi tiếng nhanh chóng và đáng kinh ngạc như vậy.
She experienced a meteoric rise to fame in the music industry.
Cô đã có một sự nghiệp thăng tiến nhanh chóng và nổi tiếng trong ngành âm nhạc.
The company's meteoric growth caught everyone by surprise.
Sự tăng trưởng nhanh chóng và đáng kinh ngạc của công ty đã khiến mọi người bất ngờ.
His meteoric career trajectory led to numerous awards and accolades.
Quỹ đạo sự nghiệp thăng tiến nhanh chóng và đáng kinh ngạc của anh ấy đã dẫn đến nhiều giải thưởng và danh hiệu.
The athlete's meteoric performance on the track set a new world record.
Thành tích vượt trội và nhanh chóng của vận động viên trên đường đua đã thiết lập một kỷ lục thế giới mới.
The band's meteoric success led to sold-out concerts around the world.
Sự thành công nhanh chóng và đáng kinh ngạc của ban nhạc đã dẫn đến những buổi hòa nhạc cháy vé trên khắp thế giới.
Her meteoric rise in the corporate world was due to her hard work and dedication.
Sự thăng tiến nhanh chóng và đáng kinh ngạc của cô trong thế giới doanh nghiệp là nhờ sự chăm chỉ và tận tâm của cô.
The actor's meteoric ascent to stardom was the result of his breakout role in a blockbuster film.
Sự thăng tiến nhanh chóng và nổi tiếng của diễn viên là kết quả của vai diễn đột phá trong một bộ phim ăn khách.
The technology company experienced meteoric growth after launching its innovative product.
Công ty công nghệ đã có sự tăng trưởng nhanh chóng và đáng kinh ngạc sau khi ra mắt sản phẩm sáng tạo của mình.
The city's meteoric development transformed it into a bustling metropolis within a few years.
Sự phát triển nhanh chóng và đáng kinh ngạc của thành phố đã biến nó thành một đô thị sầm uất chỉ trong vài năm.
His meteoric success in the financial sector made him a prominent figure in the industry.
Sự thành công nhanh chóng và đáng kinh ngạc của anh ấy trong lĩnh vực tài chính đã khiến anh ấy trở thành một nhân vật nổi bật trong ngành.
meteoric rise
sự trỗi dậy ngoạn mục
meteoric growth
sự phát triển ngoạn mục
meteoric success
thành công rực rỡ
meteoric career
sự nghiệp thăng tiến nhanh chóng
meteoric progress
tiến trình vượt bậc
meteoric water
nước thiên thạch
a meteoric rise to fame.
sự nổi tiếng nhanh chóng và đáng kinh ngạc.
her meteoric rise to stardom
sự nổi tiếng nhanh chóng và đáng kinh ngạc của cô.
her meteoric rise to the top of her profession.
sự thăng tiến nhanh chóng và đáng kinh ngạc lên đỉnh cao trong sự nghiệp của cô.
few models have had such a meteoric rise.
ít người mẫu nào có được sự nổi tiếng nhanh chóng và đáng kinh ngạc như vậy.
She experienced a meteoric rise to fame in the music industry.
Cô đã có một sự nghiệp thăng tiến nhanh chóng và nổi tiếng trong ngành âm nhạc.
The company's meteoric growth caught everyone by surprise.
Sự tăng trưởng nhanh chóng và đáng kinh ngạc của công ty đã khiến mọi người bất ngờ.
His meteoric career trajectory led to numerous awards and accolades.
Quỹ đạo sự nghiệp thăng tiến nhanh chóng và đáng kinh ngạc của anh ấy đã dẫn đến nhiều giải thưởng và danh hiệu.
The athlete's meteoric performance on the track set a new world record.
Thành tích vượt trội và nhanh chóng của vận động viên trên đường đua đã thiết lập một kỷ lục thế giới mới.
The band's meteoric success led to sold-out concerts around the world.
Sự thành công nhanh chóng và đáng kinh ngạc của ban nhạc đã dẫn đến những buổi hòa nhạc cháy vé trên khắp thế giới.
Her meteoric rise in the corporate world was due to her hard work and dedication.
Sự thăng tiến nhanh chóng và đáng kinh ngạc của cô trong thế giới doanh nghiệp là nhờ sự chăm chỉ và tận tâm của cô.
The actor's meteoric ascent to stardom was the result of his breakout role in a blockbuster film.
Sự thăng tiến nhanh chóng và nổi tiếng của diễn viên là kết quả của vai diễn đột phá trong một bộ phim ăn khách.
The technology company experienced meteoric growth after launching its innovative product.
Công ty công nghệ đã có sự tăng trưởng nhanh chóng và đáng kinh ngạc sau khi ra mắt sản phẩm sáng tạo của mình.
The city's meteoric development transformed it into a bustling metropolis within a few years.
Sự phát triển nhanh chóng và đáng kinh ngạc của thành phố đã biến nó thành một đô thị sầm uất chỉ trong vài năm.
His meteoric success in the financial sector made him a prominent figure in the industry.
Sự thành công nhanh chóng và đáng kinh ngạc của anh ấy trong lĩnh vực tài chính đã khiến anh ấy trở thành một nhân vật nổi bật trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay