rapid progress
tiến bộ nhanh chóng
rapid growth
tăng trưởng nhanh chóng
rapid development
phát triển nhanh chóng
rapid response
phản ứng nhanh chóng
rapid change
thay đổi nhanh chóng
rapid prototyping
nguyên mẫu nhanh
rapid transit
xe nhanh
rapid reaction
phản ứng nhanh chóng
rapid analysis
phân tích nhanh chóng
rapid cooling
làm mát nhanh
rapid heating
gia nhiệt nhanh
rapid test
kiểm tra nhanh
rapid eye movement
chuyển động mắt nhanh
bus rapid transit
xe buýt nhanh
rapid fire
bắn nhanh
rapid drying
sấy nhanh
rapid hardening
làm cứng nhanh
rapid pulse
nhịp tim nhanh
rapid application development
phát triển ứng dụng nhanh
rapid reaction force
lực phản ứng nhanh
rapid traverse
traverses nhanh
And then it was a rapid increase, rapid growth.
Sau đó là sự gia tăng nhanh chóng, tăng trưởng nhanh.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThis is known as Rapid Logging.
Điều này được gọi là Ghi nhật ký nhanh.
Nguồn: Minimalist Bullet Journaling MethodAdvanced manufacturing and modern services registered rapid growth.
Sản xuất tiên tiến và dịch vụ hiện đại đã đăng ký tăng trưởng nhanh chóng.
Nguồn: Government bilingual documentsBetween Cambodia and Laos, the Mekong current creates the widest rapids in the world.
Giữa Campuchia và Lào, dòng chảy của sông Mekong tạo ra những đoạn chảy xiết rộng nhất trên thế giới.
Nguồn: Human PlanetThese chaotic canvases won rapid acclaim and attention.
Những bức tranh lộn xộn này đã giành được sự hoan nghênh và sự chú ý nhanh chóng.
Nguồn: TED-Ed (video version)Next, newer rapid testing methods for COVID-19 can get the results within minutes.
Tiếp theo, các phương pháp xét nghiệm nhanh mới hơn cho COVID-19 có thể có kết quả trong vòng vài phút.
Nguồn: Osmosis - COVID-19 PreventionThis rapid breathing causes hypocapnia, a drop in the blood's carbon dioxide levels.
Việc thở nhanh này gây ra tình trạng giảm thông khí, làm giảm nồng độ carbon dioxide trong máu.
Nguồn: Osmosis - RespirationI tend to have thoughts in rapid succession.
Tôi có xu hướng có những suy nghĩ nhanh chóng.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2It is certainly retreating now at a rapid rate.
Nó chắc chắn đang rút lui nhanh chóng.
Nguồn: VOA Daily Standard January 2020 CollectionMonoculture is easy, productive and rapid.
Đơn canh dễ dàng, năng suất và nhanh chóng.
Nguồn: "BBC Documentary: Home"rapid progress
tiến bộ nhanh chóng
rapid growth
tăng trưởng nhanh chóng
rapid development
phát triển nhanh chóng
rapid response
phản ứng nhanh chóng
rapid change
thay đổi nhanh chóng
rapid prototyping
nguyên mẫu nhanh
rapid transit
xe nhanh
rapid reaction
phản ứng nhanh chóng
rapid analysis
phân tích nhanh chóng
rapid cooling
làm mát nhanh
rapid heating
gia nhiệt nhanh
rapid test
kiểm tra nhanh
rapid eye movement
chuyển động mắt nhanh
bus rapid transit
xe buýt nhanh
rapid fire
bắn nhanh
rapid drying
sấy nhanh
rapid hardening
làm cứng nhanh
rapid pulse
nhịp tim nhanh
rapid application development
phát triển ứng dụng nhanh
rapid reaction force
lực phản ứng nhanh
rapid traverse
traverses nhanh
And then it was a rapid increase, rapid growth.
Sau đó là sự gia tăng nhanh chóng, tăng trưởng nhanh.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThis is known as Rapid Logging.
Điều này được gọi là Ghi nhật ký nhanh.
Nguồn: Minimalist Bullet Journaling MethodAdvanced manufacturing and modern services registered rapid growth.
Sản xuất tiên tiến và dịch vụ hiện đại đã đăng ký tăng trưởng nhanh chóng.
Nguồn: Government bilingual documentsBetween Cambodia and Laos, the Mekong current creates the widest rapids in the world.
Giữa Campuchia và Lào, dòng chảy của sông Mekong tạo ra những đoạn chảy xiết rộng nhất trên thế giới.
Nguồn: Human PlanetThese chaotic canvases won rapid acclaim and attention.
Những bức tranh lộn xộn này đã giành được sự hoan nghênh và sự chú ý nhanh chóng.
Nguồn: TED-Ed (video version)Next, newer rapid testing methods for COVID-19 can get the results within minutes.
Tiếp theo, các phương pháp xét nghiệm nhanh mới hơn cho COVID-19 có thể có kết quả trong vòng vài phút.
Nguồn: Osmosis - COVID-19 PreventionThis rapid breathing causes hypocapnia, a drop in the blood's carbon dioxide levels.
Việc thở nhanh này gây ra tình trạng giảm thông khí, làm giảm nồng độ carbon dioxide trong máu.
Nguồn: Osmosis - RespirationI tend to have thoughts in rapid succession.
Tôi có xu hướng có những suy nghĩ nhanh chóng.
Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2It is certainly retreating now at a rapid rate.
Nó chắc chắn đang rút lui nhanh chóng.
Nguồn: VOA Daily Standard January 2020 CollectionMonoculture is easy, productive and rapid.
Đơn canh dễ dàng, năng suất và nhanh chóng.
Nguồn: "BBC Documentary: Home"Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay