swift

[Mỹ]/swɪft/
[Anh]/swɪft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nhanh, nhanh chóng, lẹ, linh hoạt, phản ứng nhanh.
Word Forms
so sánh hơnswifter
số nhiềuswifts
so sánh nhấtswiftest

Cụm từ & Cách kết hợp

swift delivery

giao hàng nhanh chóng

swift response

phản hồi nhanh chóng

swift decision

quyết định nhanh chóng

swift action

hành động nhanh chóng

swift progress

tiến trình nhanh chóng

swift movements

các chuyển động nhanh chóng

taylor swift

taylor swift

swift growth

tăng trưởng nhanh chóng

jonathan swift

jonathan swift

swift current

dòng chảy nhanh

swift horse

ngựa nhanh

Câu ví dụ

a remarkably swift recovery.

một sự phục hồi đáng kinh ngạc.

swift to take steps.

nhanh chóng thực hiện các bước.

wade a swift creek.

lội qua một con suối chảy nhanh.

to stem the swift current

chặn dòng chảy nhanh

She is swift to anger.

Cô ấy rất nhanh ghen.

The express is as swift as an arrow.

Tốc độ của đoàn tàu nhanh như một mũi tên.

gave the door a swift push.

đẩy cửa một cách nhanh chóng.

Thine is the swiftest steed.

Ngựa nhanh nhất thuộc về bạn.

He is as swift of foot as a hare.

Anh ấy nhanh nhẹn như một thỏ.

He made a remarkably swift recovery.

Anh ấy đã có một sự phục hồi đáng kinh ngạc.

the swiftest horse in his stable.

con ngựa nhanh nhất trong chuồng của anh ta.

A swift clap of thunder woke me.

Một tiếng sấm vang lớn bất ngờ đánh thức tôi.

He gave them a swift glance.

Anh ta liếc nhìn họ một cách nhanh chóng.

He has a swift wit.

Anh ta có một trí thông minh nhanh nhạy.

He is swift to hear, but slow to speak.

Anh ấy nhanh chóng nghe, nhưng chậm chạp nói.

the swift understanding cleared his mind.

sự hiểu biết nhanh chóng đã làm cho tâm trí anh ta trở nên minh mẫn.

swifts hawked low over the water.

Những chim nhàn sải bay thấp trên mặt nước.

streams which ran swift and very clear.

những con suối chảy nhanh và rất trong.

Ví dụ thực tế

The verdict was met with swift criticism.

Lời phán quyết đã bị chỉ trích nhanh chóng.

Nguồn: NPR News August 2015 Compilation

The biggest swift colony in China.

Thực địa lớn nhất của loài chim ruồi ở Trung Quốc.

Nguồn: Beautiful China

The swiftest horse cannot keep up with it!

Con ngựa nhanh nhất cũng không thể theo kịp nó!

Nguồn: British Original Language Textbook Volume 3

In contrast, the two-legged Utahraptor is swift.

Ngược lại, Utahraptor hai chân rất nhanh nhẹn.

Nguồn: Jurassic Fight Club

Deinonychus are incredibly fast, agile, they're very swift predators.

Deinonychus rất nhanh nhẹn và linh hoạt, chúng là những kẻ săn mồi rất nhanh.

Nguồn: Jurassic Fight Club

" We need swift passage to Meereen" .

“Chúng tôi cần được đi nhanh đến Meereen.”

Nguồn: A Dance with Dragons: The Song of Ice and Fire (Bilingual Chinese-English)

Swift steamers, and swifter railway trains, contribute to make the journey rapid, safe, and delightful.

Những tàu hơi nước nhanh chóng và những chuyến tàu hỏa nhanh hơn góp phần làm cho chuyến đi nhanh chóng, an toàn và thú vị.

Nguồn: British Original Language Textbook Volume 6

When swift extremity can seem but slow?

Khi nào thì sự nhanh chóng tột độ có vẻ chậm chạp?

Nguồn: The complete original version of the sonnet.

How swift is the transition in between!

Sự chuyển đổi diễn ra nhanh chóng như thế nào!

Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1

His lip curled in a swift sneer.

Khuôn miệng anh ta nhếch mép trong một nụ cười khinh bỉ nhanh chóng.

Nguồn: Sea Wolf (Volume 1)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay