mettle

[Mỹ]/ˈmetl/
[Anh]/ˈmetl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lòng dũng cảm; tính khí; sức chịu đựng.
Word Forms
số nhiềumettles

Cụm từ & Cách kết hợp

show one's mettle

dấn mình vào thử thách

test one's mettle

thử thách bản thân

Câu ví dụ

the team showed their true mettle in the second half.

đội đã thể hiện bản lĩnh thực sự của họ trong hiệp hai.

troops who showed their mettle in combat.

các đơn vị quân đội đã thể hiện bản lĩnh của họ trong chiến đấu.

He’ll have to be on his mettle if he wants to win the next race.

Anh ấy sẽ phải rất cố gắng nếu muốn thắng cuộc đua tiếp theo.

The high-mettled animal that is restive in the yoke only galls his shoulders;

Con vật có bản lĩnh cao thượng mà khó bảo trong yên cương chỉ làm xước vai nó.

She showed her mettle in the final competition.

Cô ấy đã thể hiện bản lĩnh của mình trong cuộc thi chung kết.

He proved his mettle by completing the marathon.

Anh ấy đã chứng minh bản lĩnh của mình bằng cách hoàn thành cuộc đua marathon.

The team captain's mettle inspired the rest of the players.

Bản lĩnh của đội trưởng đã truyền cảm hứng cho những người chơi còn lại.

Facing challenges is a test of one's mettle.

Đối mặt với thử thách là một thước đo bản lĩnh của mỗi người.

She was determined to prove her mettle in the field of science.

Cô ấy quyết tâm chứng minh bản lĩnh của mình trong lĩnh vực khoa học.

The soldier's mettle was evident in the way he handled difficult situations.

Bản lĩnh của người lính đã thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý các tình huống khó khăn.

The young entrepreneur's mettle was tested when his business faced a crisis.

Bản lĩnh của doanh nhân trẻ đã được thử thách khi doanh nghiệp của anh ấy đối mặt với cuộc khủng hoảng.

She has the mettle to overcome any obstacles in her path.

Cô ấy có đủ bản lĩnh để vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình.

The athlete's mettle shone through during the intense competition.

Bản lĩnh của vận động viên đã tỏa sáng trong suốt cuộc thi đầy kịch tính.

His mettle was evident when he stood up to defend his beliefs.

Bản lĩnh của anh ấy đã thể hiện rõ khi anh ấy đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay