mettles

[Mỹ]/ˈmɛtəlz/
[Anh]/ˈmɛtəlz/

Dịch

n. lòng dũng cảm; tinh thần; tính khí; tính cách; sự kiên trì

Cụm từ & Cách kết hợp

meet your mettles

gặp gỡ bản lĩnh của bạn

test your mettles

kiểm tra bản lĩnh của bạn

forge your mettles

rèn luyện bản lĩnh của bạn

show your mettles

cho thấy bản lĩnh của bạn

proving your mettles

chứng minh bản lĩnh của bạn

find your mettles

tìm thấy bản lĩnh của bạn

reveal your mettles

phơi bày bản lĩnh của bạn

challenge your mettles

thách thức bản lĩnh của bạn

measure your mettles

đo lường bản lĩnh của bạn

strengthen your mettles

tăng cường bản lĩnh của bạn

Câu ví dụ

she showed her mettles during the competition.

Cô ấy đã thể hiện bản lĩnh của mình trong suốt cuộc thi.

his mettles were tested in tough situations.

Bản lĩnh của anh ấy đã được thử thách trong những tình huống khó khăn.

the team proved their mettles in the final match.

Đội đã chứng minh bản lĩnh của họ trong trận chung kết.

facing challenges reveals one's true mettles.

Đối mặt với thử thách cho thấy bản lĩnh thực sự của một người.

she has the mettles to lead the project.

Cô ấy có đủ bản lĩnh để dẫn dắt dự án.

his mettles were evident when he stood up for his beliefs.

Bản lĩnh của anh ấy đã rõ ràng khi anh ấy đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.

they admired her mettles in the face of adversity.

Họ ngưỡng mộ bản lĩnh của cô ấy trước nghịch cảnh.

the soldier's mettles were recognized by his superiors.

Bản lĩnh của người lính đã được cấp trên công nhận.

his mettles helped him overcome many obstacles.

Bản lĩnh của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua nhiều trở ngại.

in times of crisis, true mettles shine through.

Trong những thời điểm khủng hoảng, bản lĩnh thực sự tỏa sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay