mica sheets
tấm mica
mica powder
bột mica
mica mining
khai thác mica
mica flakes
mica dạng mảnh
mica source
nguồn gốc mica
mica industry
ngành công nghiệp mica
mica uses
ứng dụng của mica
mica properties
tính chất của mica
mica deposits
mỏ mica
mica production
sản xuất mica
we used mica to add a shimmering effect to the eyeshadow.
Chúng tôi đã sử dụng mica để tạo hiệu ứng lấp lánh cho phấn mắt.
the rock contained layers of colorful mica.
Tảng đá chứa các lớp mica đầy màu sắc.
mica is a common ingredient in cosmetics and paints.
Mica là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm và sơn.
the mica flakes reflected the sunlight beautifully.
Những mảnh mica phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách tuyệt đẹp.
geologists study mica to understand rock formations.
Các nhà địa chất nghiên cứu mica để hiểu về các hình thành đá.
mica schist is a metamorphic rock rich in mica.
Mica schist là một loại đá biến chất giàu mica.
the artist incorporated mica into the sculpture for texture.
Nghệ sĩ đã kết hợp mica vào tác phẩm điêu khắc để tạo thêm kết cấu.
mica's reflective properties make it useful in electronics.
Tính chất phản chiếu của mica khiến nó hữu ích trong điện tử.
we sourced high-quality mica from overseas suppliers.
Chúng tôi đã tìm nguồn cung cấp mica chất lượng cao từ các nhà cung cấp ở nước ngoài.
the mica powder was used to create a pearlescent finish.
Bột mica được sử dụng để tạo ra lớp hoàn thiện ngọc trai.
mica mining can have environmental impacts if not managed carefully.
Khai thác mica có thể gây ra tác động đến môi trường nếu không được quản lý cẩn thận.
mica sheets
tấm mica
mica powder
bột mica
mica mining
khai thác mica
mica flakes
mica dạng mảnh
mica source
nguồn gốc mica
mica industry
ngành công nghiệp mica
mica uses
ứng dụng của mica
mica properties
tính chất của mica
mica deposits
mỏ mica
mica production
sản xuất mica
we used mica to add a shimmering effect to the eyeshadow.
Chúng tôi đã sử dụng mica để tạo hiệu ứng lấp lánh cho phấn mắt.
the rock contained layers of colorful mica.
Tảng đá chứa các lớp mica đầy màu sắc.
mica is a common ingredient in cosmetics and paints.
Mica là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm và sơn.
the mica flakes reflected the sunlight beautifully.
Những mảnh mica phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách tuyệt đẹp.
geologists study mica to understand rock formations.
Các nhà địa chất nghiên cứu mica để hiểu về các hình thành đá.
mica schist is a metamorphic rock rich in mica.
Mica schist là một loại đá biến chất giàu mica.
the artist incorporated mica into the sculpture for texture.
Nghệ sĩ đã kết hợp mica vào tác phẩm điêu khắc để tạo thêm kết cấu.
mica's reflective properties make it useful in electronics.
Tính chất phản chiếu của mica khiến nó hữu ích trong điện tử.
we sourced high-quality mica from overseas suppliers.
Chúng tôi đã tìm nguồn cung cấp mica chất lượng cao từ các nhà cung cấp ở nước ngoài.
the mica powder was used to create a pearlescent finish.
Bột mica được sử dụng để tạo ra lớp hoàn thiện ngọc trai.
mica mining can have environmental impacts if not managed carefully.
Khai thác mica có thể gây ra tác động đến môi trường nếu không được quản lý cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay