microblogging platform
nền tảng microblogging
microblogging service
dịch vụ microblogging
microblogging site
trang web microblogging
microblogging tool
công cụ microblogging
microblogging update
cập nhật microblogging
microblogging user
người dùng microblogging
microblogging account
tài khoản microblogging
microblogging trend
xu hướng microblogging
microblogging feature
tính năng microblogging
microblogging content
nội dung microblogging
microblogging has changed the way we communicate.
việc bình blog đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
many celebrities use microblogging to interact with fans.
nhiều người nổi tiếng sử dụng bình blog để tương tác với người hâm mộ.
microblogging platforms allow for real-time updates.
các nền tảng bình blog cho phép cập nhật theo thời gian thực.
she spends hours microblogging about her daily life.
cô ấy dành hàng giờ bình blog về cuộc sống hàng ngày của mình.
microblogging can be an effective marketing tool.
bình blog có thể là một công cụ marketing hiệu quả.
he gained popularity through microblogging.
anh ấy đã đạt được sự nổi tiếng thông qua bình blog.
microblogging encourages concise communication.
bình blog khuyến khích giao tiếp ngắn gọn.
they follow trending topics on microblogging sites.
họ theo dõi các chủ đề thịnh hành trên các trang web bình blog.
microblogging has become a vital source of news.
bình blog đã trở thành một nguồn tin tức quan trọng.
she posted a microblogging update about her travels.
cô ấy đã đăng một bản cập nhật bình blog về chuyến đi của mình.
microblogging platform
nền tảng microblogging
microblogging service
dịch vụ microblogging
microblogging site
trang web microblogging
microblogging tool
công cụ microblogging
microblogging update
cập nhật microblogging
microblogging user
người dùng microblogging
microblogging account
tài khoản microblogging
microblogging trend
xu hướng microblogging
microblogging feature
tính năng microblogging
microblogging content
nội dung microblogging
microblogging has changed the way we communicate.
việc bình blog đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
many celebrities use microblogging to interact with fans.
nhiều người nổi tiếng sử dụng bình blog để tương tác với người hâm mộ.
microblogging platforms allow for real-time updates.
các nền tảng bình blog cho phép cập nhật theo thời gian thực.
she spends hours microblogging about her daily life.
cô ấy dành hàng giờ bình blog về cuộc sống hàng ngày của mình.
microblogging can be an effective marketing tool.
bình blog có thể là một công cụ marketing hiệu quả.
he gained popularity through microblogging.
anh ấy đã đạt được sự nổi tiếng thông qua bình blog.
microblogging encourages concise communication.
bình blog khuyến khích giao tiếp ngắn gọn.
they follow trending topics on microblogging sites.
họ theo dõi các chủ đề thịnh hành trên các trang web bình blog.
microblogging has become a vital source of news.
bình blog đã trở thành một nguồn tin tức quan trọng.
she posted a microblogging update about her travels.
cô ấy đã đăng một bản cập nhật bình blog về chuyến đi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay