| hiện tại phân từ | networking |
professional networking
mạng lưới chuyên nghiệp
networking event
sự kiện kết nối mạng
networking skills
kỹ năng kết nối mạng
social networking
mạng xã hội
computer networking
mạng máy tính
Besides selecting technological ventures for investment, the firms provide management, marketing and networking advice to the investee companies.
Ngoài việc lựa chọn các dự án công nghệ để đầu tư, các công ty còn cung cấp các lời khuyên về quản lý, tiếp thị và xây dựng mạng lưới cho các công ty được đầu tư.
During the period when stor-age de velops towards networking,the factors of the scale,maturity and comparatively low cost of Eth-ernet must be taken into con sideration.
Trong giai đoạn lưu trữ phát triển hướng tới mạng, các yếu tố về quy mô, độ trưởng thành và chi phí tương đối thấp của Eth-ernet phải được cân nhắc.
She is attending a networking event to meet potential clients.
Cô ấy đang tham dự một sự kiện xây dựng mạng lưới để gặp gỡ các khách hàng tiềm năng.
Networking is essential for building professional relationships.
Xây dựng mạng lưới là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp.
He is skilled at networking and making connections in the industry.
Anh ấy có kỹ năng xây dựng mạng lưới và kết nối trong ngành.
Effective networking can lead to new opportunities and collaborations.
Xây dựng mạng lưới hiệu quả có thể dẫn đến những cơ hội và hợp tác mới.
She uses social media for networking and promoting her business.
Cô ấy sử dụng mạng xã hội để xây dựng mạng lưới và quảng bá doanh nghiệp của mình.
Attending conferences is a great way to expand your networking circle.
Tham dự các hội nghị là một cách tuyệt vời để mở rộng mạng lưới quan hệ của bạn.
Networking can help you advance in your career and open up new possibilities.
Xây dựng mạng lưới có thể giúp bạn thăng tiến trong sự nghiệp và mở ra những khả năng mới.
Building a strong networking relationship takes time and effort.
Xây dựng một mối quan hệ xây dựng mạng lưới vững chắc cần thời gian và nỗ lực.
Networking events allow professionals to exchange ideas and contacts.
Các sự kiện xây dựng mạng lưới cho phép các chuyên gia trao đổi ý tưởng và liên hệ.
She is known for her excellent networking skills in the industry.
Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng xây dựng mạng lưới tuyệt vời của mình trong ngành.
professional networking
mạng lưới chuyên nghiệp
networking event
sự kiện kết nối mạng
networking skills
kỹ năng kết nối mạng
social networking
mạng xã hội
computer networking
mạng máy tính
Besides selecting technological ventures for investment, the firms provide management, marketing and networking advice to the investee companies.
Ngoài việc lựa chọn các dự án công nghệ để đầu tư, các công ty còn cung cấp các lời khuyên về quản lý, tiếp thị và xây dựng mạng lưới cho các công ty được đầu tư.
During the period when stor-age de velops towards networking,the factors of the scale,maturity and comparatively low cost of Eth-ernet must be taken into con sideration.
Trong giai đoạn lưu trữ phát triển hướng tới mạng, các yếu tố về quy mô, độ trưởng thành và chi phí tương đối thấp của Eth-ernet phải được cân nhắc.
She is attending a networking event to meet potential clients.
Cô ấy đang tham dự một sự kiện xây dựng mạng lưới để gặp gỡ các khách hàng tiềm năng.
Networking is essential for building professional relationships.
Xây dựng mạng lưới là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp.
He is skilled at networking and making connections in the industry.
Anh ấy có kỹ năng xây dựng mạng lưới và kết nối trong ngành.
Effective networking can lead to new opportunities and collaborations.
Xây dựng mạng lưới hiệu quả có thể dẫn đến những cơ hội và hợp tác mới.
She uses social media for networking and promoting her business.
Cô ấy sử dụng mạng xã hội để xây dựng mạng lưới và quảng bá doanh nghiệp của mình.
Attending conferences is a great way to expand your networking circle.
Tham dự các hội nghị là một cách tuyệt vời để mở rộng mạng lưới quan hệ của bạn.
Networking can help you advance in your career and open up new possibilities.
Xây dựng mạng lưới có thể giúp bạn thăng tiến trong sự nghiệp và mở ra những khả năng mới.
Building a strong networking relationship takes time and effort.
Xây dựng một mối quan hệ xây dựng mạng lưới vững chắc cần thời gian và nỗ lực.
Networking events allow professionals to exchange ideas and contacts.
Các sự kiện xây dựng mạng lưới cho phép các chuyên gia trao đổi ý tưởng và liên hệ.
She is known for her excellent networking skills in the industry.
Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng xây dựng mạng lưới tuyệt vời của mình trong ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay