deteriorated by mildew
bị hỏng do nấm mốc
They will sit there, for hours, leaning on great, dropsical, mildewed umbrellas, or eating Abernethy biscuits.
Họ sẽ ngồi đó hàng giờ, dựa vào những chiếc ô lớn, phù thũng, ẩm mốc, hoặc ăn bánh Abernethy.
The old books in the basement were mildewed.
Những cuốn sách cũ trong tầng hầm đã bị mốc.
The damp towels in the laundry room have mildewed.
Những chiếc khăn ướt trong phòng giặt đã bị mốc.
The neglected corner of the house is mildewed.
Góc nhà bị bỏ bê đã bị mốc.
The damp climate caused the walls to become mildewed.
Klim khí ẩm ướt đã khiến tường bị mốc.
The forgotten clothes in the laundry basket have mildewed.
Những quần áo bị lãng quên trong giỏ quần áo đã bị mốc.
The leaky roof led to the ceiling getting mildewed.
Mái nhà bị rò rỉ đã khiến trần nhà bị mốc.
The old leather jacket was mildewed from being stored in a damp closet.
Chiếc áo khoác da cũ đã bị mốc do được cất giữ trong tủ quần áo ẩm ướt.
The abandoned house had mildewed walls and ceilings.
Ngôi nhà bị bỏ hoang có những bức tường và trần nhà bị mốc.
The musty smell in the basement was due to the mildewed boxes.
Mùi ẩm mốc trong tầng hầm là do những chiếc hộp bị mốc.
The neglected garden furniture had become mildewed over time.
Đồ nội thất vườn bị bỏ bê đã dần dần bị mốc theo thời gian.
deteriorated by mildew
bị hỏng do nấm mốc
They will sit there, for hours, leaning on great, dropsical, mildewed umbrellas, or eating Abernethy biscuits.
Họ sẽ ngồi đó hàng giờ, dựa vào những chiếc ô lớn, phù thũng, ẩm mốc, hoặc ăn bánh Abernethy.
The old books in the basement were mildewed.
Những cuốn sách cũ trong tầng hầm đã bị mốc.
The damp towels in the laundry room have mildewed.
Những chiếc khăn ướt trong phòng giặt đã bị mốc.
The neglected corner of the house is mildewed.
Góc nhà bị bỏ bê đã bị mốc.
The damp climate caused the walls to become mildewed.
Klim khí ẩm ướt đã khiến tường bị mốc.
The forgotten clothes in the laundry basket have mildewed.
Những quần áo bị lãng quên trong giỏ quần áo đã bị mốc.
The leaky roof led to the ceiling getting mildewed.
Mái nhà bị rò rỉ đã khiến trần nhà bị mốc.
The old leather jacket was mildewed from being stored in a damp closet.
Chiếc áo khoác da cũ đã bị mốc do được cất giữ trong tủ quần áo ẩm ướt.
The abandoned house had mildewed walls and ceilings.
Ngôi nhà bị bỏ hoang có những bức tường và trần nhà bị mốc.
The musty smell in the basement was due to the mildewed boxes.
Mùi ẩm mốc trong tầng hầm là do những chiếc hộp bị mốc.
The neglected garden furniture had become mildewed over time.
Đồ nội thất vườn bị bỏ bê đã dần dần bị mốc theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay