mingles easily
dễ dàng hòa nhập
mingles well
hòa nhập tốt
mingles socially
hòa nhập về mặt xã hội
mingles freely
tự do hòa nhập
mingles together
hòa nhập cùng nhau
mingles with friends
hòa nhập với bạn bè
mingles in crowds
hòa nhập trong đám đông
mingles at parties
hòa nhập tại các bữa tiệc
mingles naturally
hòa nhập một cách tự nhiên
mingles effortlessly
hòa nhập một cách dễ dàng
the artist mingles colors to create a beautiful painting.
nghệ sĩ pha trộn màu sắc để tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.
at the party, she mingles with guests effortlessly.
ở bữa tiệc, cô ấy dễ dàng hòa mình với khách.
he enjoys mingles of different cultures in the city.
anh ấy thích sự pha trộn của các nền văn hóa khác nhau trong thành phố.
the chef mingles flavors to enhance the dish.
nhà bếp pha trộn các hương vị để tăng thêm hương vị cho món ăn.
during the event, everyone mingles and shares ideas.
trong suốt sự kiện, mọi người hòa mình và chia sẻ ý tưởng.
the community mingles at the annual festival.
cộng đồng hòa mình tại lễ hội hàng năm.
she mingles her work life with her personal life.
cô ấy kết hợp cuộc sống công việc với cuộc sống cá nhân.
they often mingle at local coffee shops.
họ thường gặp gỡ tại các quán cà phê địa phương.
music mingles with laughter at the celebration.
nhạc hòa quyện với tiếng cười tại buổi lễ kỷ niệm.
he mingles with friends after a long week.
anh ấy gặp gỡ bạn bè sau một tuần dài.
mingles easily
dễ dàng hòa nhập
mingles well
hòa nhập tốt
mingles socially
hòa nhập về mặt xã hội
mingles freely
tự do hòa nhập
mingles together
hòa nhập cùng nhau
mingles with friends
hòa nhập với bạn bè
mingles in crowds
hòa nhập trong đám đông
mingles at parties
hòa nhập tại các bữa tiệc
mingles naturally
hòa nhập một cách tự nhiên
mingles effortlessly
hòa nhập một cách dễ dàng
the artist mingles colors to create a beautiful painting.
nghệ sĩ pha trộn màu sắc để tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.
at the party, she mingles with guests effortlessly.
ở bữa tiệc, cô ấy dễ dàng hòa mình với khách.
he enjoys mingles of different cultures in the city.
anh ấy thích sự pha trộn của các nền văn hóa khác nhau trong thành phố.
the chef mingles flavors to enhance the dish.
nhà bếp pha trộn các hương vị để tăng thêm hương vị cho món ăn.
during the event, everyone mingles and shares ideas.
trong suốt sự kiện, mọi người hòa mình và chia sẻ ý tưởng.
the community mingles at the annual festival.
cộng đồng hòa mình tại lễ hội hàng năm.
she mingles her work life with her personal life.
cô ấy kết hợp cuộc sống công việc với cuộc sống cá nhân.
they often mingle at local coffee shops.
họ thường gặp gỡ tại các quán cà phê địa phương.
music mingles with laughter at the celebration.
nhạc hòa quyện với tiếng cười tại buổi lễ kỷ niệm.
he mingles with friends after a long week.
anh ấy gặp gỡ bạn bè sau một tuần dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay