minimizing risk
giảm thiểu rủi ro
minimizing costs
giảm thiểu chi phí
minimizing errors
giảm thiểu lỗi
minimizing waste
giảm thiểu lãng phí
minimizing impact
giảm thiểu tác động
minimizing downtime
giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động
minimizing exposure
giảm thiểu sự phơi bày
minimizing conflict
giảm thiểu xung đột
minimizing effort
giảm thiểu nỗ lực
minimizing delays
giảm thiểu sự chậm trễ
minimizing risks is essential for successful project management.
Việc giảm thiểu rủi ro là điều cần thiết cho quản lý dự án thành công.
we are focused on minimizing costs while maintaining quality.
Chúng tôi tập trung vào giảm thiểu chi phí trong khi vẫn duy trì chất lượng.
minimizing waste is crucial for environmental sustainability.
Việc giảm thiểu lãng phí là rất quan trọng cho sự bền vững của môi trường.
she is dedicated to minimizing her carbon footprint.
Cô ấy tận tâm giảm thiểu lượng khí thải carbon của mình.
minimizing distractions can improve productivity.
Việc giảm thiểu sự xao nhãng có thể cải thiện năng suất.
he is interested in minimizing the impact of his decisions.
Anh ấy quan tâm đến việc giảm thiểu tác động của những quyết định của mình.
minimizing errors is a priority in data analysis.
Việc giảm thiểu lỗi là ưu tiên hàng đầu trong phân tích dữ liệu.
they are working on minimizing the time required for processing.
Họ đang làm việc để giảm thiểu thời gian cần thiết cho việc xử lý.
minimizing exposure to harmful substances is important for health.
Việc giảm thiểu tiếp xúc với các chất độc hại là quan trọng cho sức khỏe.
we aim at minimizing the impact of our operations on the community.
Chúng tôi hướng tới giảm thiểu tác động của các hoạt động của chúng tôi đến cộng đồng.
minimizing risk
giảm thiểu rủi ro
minimizing costs
giảm thiểu chi phí
minimizing errors
giảm thiểu lỗi
minimizing waste
giảm thiểu lãng phí
minimizing impact
giảm thiểu tác động
minimizing downtime
giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động
minimizing exposure
giảm thiểu sự phơi bày
minimizing conflict
giảm thiểu xung đột
minimizing effort
giảm thiểu nỗ lực
minimizing delays
giảm thiểu sự chậm trễ
minimizing risks is essential for successful project management.
Việc giảm thiểu rủi ro là điều cần thiết cho quản lý dự án thành công.
we are focused on minimizing costs while maintaining quality.
Chúng tôi tập trung vào giảm thiểu chi phí trong khi vẫn duy trì chất lượng.
minimizing waste is crucial for environmental sustainability.
Việc giảm thiểu lãng phí là rất quan trọng cho sự bền vững của môi trường.
she is dedicated to minimizing her carbon footprint.
Cô ấy tận tâm giảm thiểu lượng khí thải carbon của mình.
minimizing distractions can improve productivity.
Việc giảm thiểu sự xao nhãng có thể cải thiện năng suất.
he is interested in minimizing the impact of his decisions.
Anh ấy quan tâm đến việc giảm thiểu tác động của những quyết định của mình.
minimizing errors is a priority in data analysis.
Việc giảm thiểu lỗi là ưu tiên hàng đầu trong phân tích dữ liệu.
they are working on minimizing the time required for processing.
Họ đang làm việc để giảm thiểu thời gian cần thiết cho việc xử lý.
minimizing exposure to harmful substances is important for health.
Việc giảm thiểu tiếp xúc với các chất độc hại là quan trọng cho sức khỏe.
we aim at minimizing the impact of our operations on the community.
Chúng tôi hướng tới giảm thiểu tác động của các hoạt động của chúng tôi đến cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay