maximizing profits
Tối đa hóa lợi nhuận
maximizing efficiency
Tối đa hóa hiệu quả
maximizing value
Tối đa hóa giá trị
maximizing impact
Tối đa hóa tác động
maximizing potential
Tối đa hóa tiềm năng
maximizing returns
Tối đa hóa lợi nhuận
maximizing output
Tối đa hóa sản lượng
maximizing performance
Tối đa hóa hiệu suất
maximizing resources
Tối đa hóa nguồn lực
maximizing benefits
Tối đa hóa lợi ích
we are maximizing our profits by cutting unnecessary expenses.
Chúng tôi đang tối đa hóa lợi nhuận bằng cách cắt giảm các khoản chi phí không cần thiết.
the company is maximizing its reach through social media marketing.
Doanh nghiệp đang tối đa hóa phạm vi tiếp cận thông qua marketing mạng xã hội.
the goal is maximizing efficiency in the production process.
Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả trong quy trình sản xuất.
the software helps in maximizing data storage capacity.
Phần mềm giúp tối đa hóa khả năng lưu trữ dữ liệu.
they are maximizing their potential by taking online courses.
Họ đang tối đa hóa tiềm năng của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến.
the project aims at maximizing shareholder value over time.
Dự án nhằm tối đa hóa giá trị cổ đông theo thời gian.
the team is focusing on maximizing customer satisfaction.
Đội ngũ đang tập trung vào việc tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng.
the government is maximizing the use of renewable energy sources.
Chính phủ đang tối đa hóa việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
the athlete is training hard to be maximizing their performance.
Vận động viên đang tập luyện chăm chỉ để tối đa hóa hiệu suất của họ.
the strategy involves maximizing the benefits of the partnership.
Chiến lược liên quan đến việc tối đa hóa lợi ích từ mối quan hệ hợp tác.
the system is designed for maximizing resource utilization.
Hệ thống được thiết kế để tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên.
maximizing profits
Tối đa hóa lợi nhuận
maximizing efficiency
Tối đa hóa hiệu quả
maximizing value
Tối đa hóa giá trị
maximizing impact
Tối đa hóa tác động
maximizing potential
Tối đa hóa tiềm năng
maximizing returns
Tối đa hóa lợi nhuận
maximizing output
Tối đa hóa sản lượng
maximizing performance
Tối đa hóa hiệu suất
maximizing resources
Tối đa hóa nguồn lực
maximizing benefits
Tối đa hóa lợi ích
we are maximizing our profits by cutting unnecessary expenses.
Chúng tôi đang tối đa hóa lợi nhuận bằng cách cắt giảm các khoản chi phí không cần thiết.
the company is maximizing its reach through social media marketing.
Doanh nghiệp đang tối đa hóa phạm vi tiếp cận thông qua marketing mạng xã hội.
the goal is maximizing efficiency in the production process.
Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả trong quy trình sản xuất.
the software helps in maximizing data storage capacity.
Phần mềm giúp tối đa hóa khả năng lưu trữ dữ liệu.
they are maximizing their potential by taking online courses.
Họ đang tối đa hóa tiềm năng của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến.
the project aims at maximizing shareholder value over time.
Dự án nhằm tối đa hóa giá trị cổ đông theo thời gian.
the team is focusing on maximizing customer satisfaction.
Đội ngũ đang tập trung vào việc tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng.
the government is maximizing the use of renewable energy sources.
Chính phủ đang tối đa hóa việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
the athlete is training hard to be maximizing their performance.
Vận động viên đang tập luyện chăm chỉ để tối đa hóa hiệu suất của họ.
the strategy involves maximizing the benefits of the partnership.
Chiến lược liên quan đến việc tối đa hóa lợi ích từ mối quan hệ hợp tác.
the system is designed for maximizing resource utilization.
Hệ thống được thiết kế để tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay