enlarging images
phóng to hình ảnh
enlarging text
phóng to văn bản
enlarging views
phóng to chế độ xem
enlarging capacity
mở rộng công suất
enlarging options
mở rộng các tùy chọn
enlarging audience
mở rộng đối tượng
enlarging scope
mở rộng phạm vi
enlarging features
mở rộng các tính năng
enlarging perspective
mở rộng quan điểm
enlarging knowledge
mở rộng kiến thức
enlarging the image will help you see the details better.
Việc phóng to ảnh sẽ giúp bạn nhìn rõ hơn các chi tiết.
the company is enlarging its production capacity to meet demand.
Công ty đang mở rộng năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu.
enlarging the garden will provide more space for plants.
Việc mở rộng khu vườn sẽ cung cấp thêm không gian cho cây trồng.
she is enlarging her network by attending more events.
Cô ấy đang mở rộng mạng lưới của mình bằng cách tham dự nhiều sự kiện hơn.
enlarging the font size makes the text easier to read.
Việc tăng kích thước phông chữ giúp văn bản dễ đọc hơn.
they are enlarging the scope of the project to include more features.
Họ đang mở rộng phạm vi của dự án để bao gồm nhiều tính năng hơn.
enlarging the audience can lead to greater influence.
Việc mở rộng đối tượng khán giả có thể dẫn đến sự ảnh hưởng lớn hơn.
he is focused on enlarging his skill set for career advancement.
Anh ấy tập trung vào việc mở rộng bộ kỹ năng của mình để thăng tiến sự nghiệp.
enlarging the database will improve data management.
Việc mở rộng cơ sở dữ liệu sẽ cải thiện việc quản lý dữ liệu.
they are enlarging their market reach through online sales.
Họ đang mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường của mình thông qua bán hàng trực tuyến.
enlarging images
phóng to hình ảnh
enlarging text
phóng to văn bản
enlarging views
phóng to chế độ xem
enlarging capacity
mở rộng công suất
enlarging options
mở rộng các tùy chọn
enlarging audience
mở rộng đối tượng
enlarging scope
mở rộng phạm vi
enlarging features
mở rộng các tính năng
enlarging perspective
mở rộng quan điểm
enlarging knowledge
mở rộng kiến thức
enlarging the image will help you see the details better.
Việc phóng to ảnh sẽ giúp bạn nhìn rõ hơn các chi tiết.
the company is enlarging its production capacity to meet demand.
Công ty đang mở rộng năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu.
enlarging the garden will provide more space for plants.
Việc mở rộng khu vườn sẽ cung cấp thêm không gian cho cây trồng.
she is enlarging her network by attending more events.
Cô ấy đang mở rộng mạng lưới của mình bằng cách tham dự nhiều sự kiện hơn.
enlarging the font size makes the text easier to read.
Việc tăng kích thước phông chữ giúp văn bản dễ đọc hơn.
they are enlarging the scope of the project to include more features.
Họ đang mở rộng phạm vi của dự án để bao gồm nhiều tính năng hơn.
enlarging the audience can lead to greater influence.
Việc mở rộng đối tượng khán giả có thể dẫn đến sự ảnh hưởng lớn hơn.
he is focused on enlarging his skill set for career advancement.
Anh ấy tập trung vào việc mở rộng bộ kỹ năng của mình để thăng tiến sự nghiệp.
enlarging the database will improve data management.
Việc mở rộng cơ sở dữ liệu sẽ cải thiện việc quản lý dữ liệu.
they are enlarging their market reach through online sales.
Họ đang mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường của mình thông qua bán hàng trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay