minions

[Mỹ]/ˈmɪn.jənz/
[Anh]/ˈmɪn.jənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người theo hầu phục tùng; những kẻ nịnh bợ; những cá nhân được yêu thích hoặc được tôn sùng; người hầu; cấp dưới

Cụm từ & Cách kết hợp

happy minions

minions vui vẻ

minions movie

phim minions

minions toys

đồ chơi minions

minions party

tiệc minions

minions fun

vui chơi với minions

cute minions

minions dễ thương

minions characters

nhân vật minions

minions quotes

những câu nói của minions

minions games

trò chơi minions

minions merchandise

hàng hóa minions

Câu ví dụ

the minions are always up to some mischief.

các chú Minions luôn bày trò tinh nghịch.

minions love to help their master.

các chú Minions thích giúp đỡ chủ của chúng.

the movie features adorable minions.

phim có các chú Minions dễ thương.

minions often speak in a funny language.

các chú Minions thường nói bằng một ngôn ngữ hài hước.

everyone loves the antics of the minions.

mọi người đều yêu thích những trò nghịch ngợm của các chú Minions.

minions are known for their yellow color.

các chú Minions nổi tiếng với màu vàng của chúng.

the minions created a huge mess in the kitchen.

các chú Minions đã gây ra một mớ hỗn độn lớn trong bếp.

minions enjoy banana-flavored treats.

các chú Minions thích những món ăn có vị chuối.

in the game, you can collect minions.

trong trò chơi, bạn có thể thu thập các chú Minions.

minions are great at teamwork.

các chú Minions rất giỏi về tinh thần đồng đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay