ministries

[Mỹ]/ˈmɪnɪstriz/
[Anh]/ˈmɪnɪstriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(chính phủ) các bộ; giáo sĩ; văn phòng mục sư; nhiệm kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

government ministries

các bộ chính phủ

education ministries

các bộ giáo dục

foreign ministries

các bộ ngoại giao

health ministries

các bộ y tế

finance ministries

các bộ tài chính

interior ministries

các bộ nội vụ

defense ministries

các bộ quốc phòng

transport ministries

các bộ giao thông vận tải

environment ministries

các bộ môi trường

cultural ministries

các bộ văn hóa

Câu ví dụ

several ministries are working together on this project.

nhiều bộ đang hợp tác trong dự án này.

the ministries have announced new policies for education.

các bộ đã công bố các chính sách mới cho giáo dục.

ministries play a crucial role in government decision-making.

các bộ đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của chính phủ.

many ministries are involved in the planning of the event.

nhiều bộ tham gia vào việc lập kế hoạch cho sự kiện.

the ministries will hold a joint meeting next week.

các bộ sẽ tổ chức một cuộc họp chung vào tuần tới.

ministries must collaborate to address climate change.

các bộ phải hợp tác để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

each ministry is responsible for specific areas of policy.

mỗi bộ chịu trách nhiệm về các lĩnh vực chính sách cụ thể.

ministries often face challenges in budget allocation.

các bộ thường gặp phải những thách thức trong việc phân bổ ngân sách.

the ministries are tasked with implementing new regulations.

các bộ được giao nhiệm vụ thực hiện các quy định mới.

communication between ministries is essential for success.

việc giao tiếp giữa các bộ là điều cần thiết để đạt được thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay