government ministries
các bộ chính phủ
education ministries
các bộ giáo dục
foreign ministries
các bộ ngoại giao
health ministries
các bộ y tế
finance ministries
các bộ tài chính
interior ministries
các bộ nội vụ
defense ministries
các bộ quốc phòng
transport ministries
các bộ giao thông vận tải
environment ministries
các bộ môi trường
cultural ministries
các bộ văn hóa
several ministries are working together on this project.
nhiều bộ đang hợp tác trong dự án này.
the ministries have announced new policies for education.
các bộ đã công bố các chính sách mới cho giáo dục.
ministries play a crucial role in government decision-making.
các bộ đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của chính phủ.
many ministries are involved in the planning of the event.
nhiều bộ tham gia vào việc lập kế hoạch cho sự kiện.
the ministries will hold a joint meeting next week.
các bộ sẽ tổ chức một cuộc họp chung vào tuần tới.
ministries must collaborate to address climate change.
các bộ phải hợp tác để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
each ministry is responsible for specific areas of policy.
mỗi bộ chịu trách nhiệm về các lĩnh vực chính sách cụ thể.
ministries often face challenges in budget allocation.
các bộ thường gặp phải những thách thức trong việc phân bổ ngân sách.
the ministries are tasked with implementing new regulations.
các bộ được giao nhiệm vụ thực hiện các quy định mới.
communication between ministries is essential for success.
việc giao tiếp giữa các bộ là điều cần thiết để đạt được thành công.
government ministries
các bộ chính phủ
education ministries
các bộ giáo dục
foreign ministries
các bộ ngoại giao
health ministries
các bộ y tế
finance ministries
các bộ tài chính
interior ministries
các bộ nội vụ
defense ministries
các bộ quốc phòng
transport ministries
các bộ giao thông vận tải
environment ministries
các bộ môi trường
cultural ministries
các bộ văn hóa
several ministries are working together on this project.
nhiều bộ đang hợp tác trong dự án này.
the ministries have announced new policies for education.
các bộ đã công bố các chính sách mới cho giáo dục.
ministries play a crucial role in government decision-making.
các bộ đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định của chính phủ.
many ministries are involved in the planning of the event.
nhiều bộ tham gia vào việc lập kế hoạch cho sự kiện.
the ministries will hold a joint meeting next week.
các bộ sẽ tổ chức một cuộc họp chung vào tuần tới.
ministries must collaborate to address climate change.
các bộ phải hợp tác để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
each ministry is responsible for specific areas of policy.
mỗi bộ chịu trách nhiệm về các lĩnh vực chính sách cụ thể.
ministries often face challenges in budget allocation.
các bộ thường gặp phải những thách thức trong việc phân bổ ngân sách.
the ministries are tasked with implementing new regulations.
các bộ được giao nhiệm vụ thực hiện các quy định mới.
communication between ministries is essential for success.
việc giao tiếp giữa các bộ là điều cần thiết để đạt được thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay